Bồn tắm tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật-Việt

0
324
Bồn tắm tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật-Việt
Bồn tắm tiếng Nhật là gì?

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin để trả lời cho câu hỏi “bồn tắm tiếng Nhật là gì?“. Việc học tiếng Nhật đang trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Việt Nam. Bằng cách đọc bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác. Hy vọng bài viết của tieng-nhat.com sẽ hữu ích cho việc học tiếng Nhật của bạn!

Bồn tắm tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
風呂 Bồn tắm 風呂に入る前に、体を洗います。
  • Phiên âm: Furo

Định nghĩa: Bồn tắm là thiết bị được sử dụng để chứa nước và phục vụ cho nhu cầu tắm rửa, thư giãn. Bồn tắm có hình dạng và kích thước đa dạng, được đặt trong phòng tắm để sử dụng.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bồn tắm

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “bồn tắm tiếng Nhật là gì?”:

給湯器 (Kyuto-ki): máy nước nóng

入浴 (Nyuu-yoku): việc tắm

給水栓 (Kyuusui-sen): vòi nước

排水口 (Haisui-kou): lỗ xả nước

石鹸 (Sekken): xà phòng

シャンプー (Shanpuu): dầu gội đầu

ボディーソープ (Bodii-soopu): sữa tắm toàn thân.

Bồn tắm tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật-Việt
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bồn tắm

Một số ví dụ về bồn tắm trong tiếng Nhật

Dưới đây là một số ví dụ ứng dụng trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “bồn tắm tiếng Nhật là gì?”:

  1. 風呂に入る前に、体を洗ってください。

(Furo ni hairu mae ni, karada wo aratte kudasai.)

=> Vui lòng rửa sạch cơ thể trước khi vào bồn tắm.

2. 風呂場には窓がないので、換気扇をつけてください。

(Furoba ni wa mado ga nai node, kanki-sen wo tsukete kudasai.)

=> Phòng tắm không có cửa sổ, vì vậy hãy bật quạt thông gió.

3. 風呂上りには、温かいお茶を飲むと体がリラックスします。

(Furoagari ni wa, atatakai ocha wo nomu to karada ga rirakkusu shimasu.)

=> Uống trà ấm sau khi ngâm mình trong bồn tắm giúp thư giãn cơ thể.

4. 外国人観光客は風呂の使い方がわからないことがあります。

(Gaikokujin kankōkyaku wa furo no tsukaikata ga wakaranai koto ga arimasu.)

=> Khách du lịch nước ngoài có thể không biết cách sử dụng bồn tắm.

5. このホテルには素敵な露天風呂があります。

(Kono hoteru ni wa sutekina rotenburo ga arimasu.)

=> Khách sạn này có bồn tắm ngoài trời rất đẹp.

Bài viết này cung cấp định nghĩa và ví dụ về thuật ngữ nhằm giải đáp thắc cho câu hỏi “bồn tắm tiếng Nhật là gì?“. Hy vọng rằng bạn sẽ tìm thấy thông tin này hữu ích trong quá trình học tiếng Nhật của mình.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here