Xe máy xúc tiếng Nhật là gì? Ví dụ và 1 số hình ảnh minh họa

0
1732
Xe máy xúc tiếng Nhật là gì? Ví dụ và 1 số hình ảnh minh họa
Xe máy xúc tiếng Nhật là gì?

Xe máy xúc tiếng Nhật là gì? Đây là dạng câu hỏi vẫn rất thường hay bắt gặp bởi những người đang học tiếng Nhật có quan tâm đến thuật ngữ trên. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Bằng cách đọc bài viết này, bạn sẽ có thể hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng thông tin trên của tieng-nhat sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Xe máy xúc tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
パワーショベル Xe máy xúc パワーショベルを使って土を掘りました。
  • Phiên âm: Pawāshoberu

Định nghĩa: Xe máy xúc tiếng Nhật là gì? Xe máy xúc (trong tiếng Nhật: パワーショベル), hay còn được gọi là máy đào, là một loại máy móc đa năng được sử dụng trong công trình xây dựng và khai khoáng. Máy xúc có thiết kế gồm một tay cần, gầu đào và một cabin được gắn trên một mâm quay.

Với cấu trúc bao gồm tay cần, gầu đào và cabin trên mâm quay, máy xúc là một thiết bị nặng và đa chức năng trong ngành công nghiệp. Ngoài công việc đào xới trong xây dựng, máy xúc còn được sử dụng trong các hoạt động như giải phóng mặt bằng, phá dỡ công trình và vận chuyển vật liệu.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến xe máy xúc

  • パワーショベル (Pawāshoberu) – xe máy xúc
  • ショベルアーム (Shoberu āmu) – cần máy xúc
  • バケット (Baketto) – gầu đào
  • クローラー (Kurōrā) – bánh xích
  • ハイドロリックシステム (Haidororikku shisutemu) – hệ thống thủy lực
  • キャビン (Kyabin) – cabin
  • パワーステアリング (Pawā sutearingu) – hệ thống trợ lực lái
  • ブレーキ (Burēki) – hệ thống phanh
  • エンジン (Enjin) – động cơ
  • ディーゼル燃料 (Dīzeru nenryō) – nhiên liệu diesel
  • バックホウ (Bakkuhou) – cần xoay phía sau
  • エキゾーストパイプ (Ekizōsupaipu) – ống xả
  • ハンドル (Handoru) – tay lái
  • グラップル (Gurappuru) – kẹp
  • リヤカメラ (Riya kamera) – camera phía sau
Xe máy xúc tiếng Nhật là gì? Ví dụ và 1 số hình ảnh minh họa
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến xe máy xúc

Một số ví dụ về xe máy xúc trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “パワーショベル” (Pawāshoberu ) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Xe máy xúc tiếng Nhật là gì?”:

  1. パワーショベルを使って土を掘りました。

(Pawāshoberu o tsukatte tsuchi o horimashita.)

=> Tôi đã đào đất bằng xe máy xúc.

2. パワーショベルのショベルアームが動かなくなりました。

(Pawāshoberu no shoberu āmu ga ugokanaku narimashita.)

=> Cần máy xúc không còn di chuyển được nữa.

3. パワーショベルのバケットが大きいです。

(Pawāshoberu no baketto ga ōkii desu.)

=> Gầu đào của xe máy xúc lớn.

4. パワーショベルのエンジンが故障して修理が必要です。

(Pawāshoberu no enjin ga koshō shite shūri ga hitsuyō desu.)

=> Động cơ của máy xúc hỏng và cần sửa chữa.

5. パワーショベルの運転は熟練が必要です。

(Pawāshoberu no unten wa jukuren ga hitsuyō desu.)

=> Việc lái xe máy xúc đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Xe máy xúc tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here