Mạng xã hội tiếng Nhật là gì?

0
5278
mạng xã hội tiếng Nhật là gì
mạng xã hội tiếng Nhật là gì

Mạng xã hội tiếng Nhật là gì?

Đáp án: sōsharunettowāku (ソーシャルネットワーク)

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến mạng xã hội

  • Intānetto (インタアネット): Internet.
  • Waifai (ワイファイ): Wifi.
  • Insutaguramu (インスタグラム): Instagram.
  • Tsuittā (ツイッター): Twitter.
  • Pasuwādo (パスワード): Mật khẩu.
  • Feisubukku (フェイスブック): Facebook.
  • Intānetto ni setsuzoku suru (インタアネットに接続する): Kết nối internet.
  • Uebusaito (ウェブサイト): Website.
  • Gūguru (グーグル): Google.
  • Burogu (ブログ): Blog.
  • Sōsharumedia (ソーシャルメディア): Phương tiện truyền thông.
  • Nettowāku (ネットワーク): Mạng.
  • Onraingēmu (オンラインゲーム): Game Online.
  • Yūchūbu (ユーチューブ): Youtube.
  • Uirusu taisaku sofutōea (ウイルス対策ソフトウェア): Phần mềm diệt virus.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here