Xe trộn bê tông tiếng Nhật là gì? 1 số ví dụ Nhật-Việt

0
369
Xe trộn bê tông tiếng Nhật là gì? 1 số ví dụ Nhật-Việt
Xe trộn bê tông tiếng Nhật là gì?

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin để trả lời cho câu hỏi “xe trộn bê tông tiếng Nhật là gì?“. Việc học tiếng Nhật đang trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Việt Nam. Bằng cách đọc bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích cho việc học tiếng Nhật của bạn!

Xe trộn bê tông tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, xe trộn bê tông có nghĩa là gì: コンクリートミキサー車

  • Phiên âm: konkurīto mikisā sha

Định nghĩa: Xe trộn bê tông là một loại phương tiện chuyên dụng được thiết kế để trộn các nguyên liệu xây dựng như cát, xi măng, sỏi, đá và nước thành hỗn hợp vữa bê tông. Với khả năng trộn đồng nhất và nhanh chóng, xe trộn bê tông đã trở thành công cụ quan trọng trong ngành xây dựng. Xe còn được sử dụng phổ biến trong các dự án xây dựng lớn như nhà cao tầng, cầu đường và các cơ sở hạ tầng công cộng.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến xe trộn bê tông

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “xe trộn bê tông tiếng Nhật là gì?”:

  • レディミックスコンクリート (Redimikkusu Konkurito) – Bê tông trộn sẵn
  • セメント (Semento) – Xi măng
  • 砂利 (Jari) – Sỏi, đá
  • 搅拌機 (Jōbankan) – Máy trộn
  • 混和器 (Konwaki) – Máy trộn
  • ドラム (Doramu) – Bồn trộn
  • 混練機 (Konrenki) – Máy trộn
  • セメント車 (Semento sha) – Xe chở xi măng
  • トラック (Torakku) – Xe tải
  • 建築工事 (Kenchiku kōji) – Công trình xây dựng.
Xe trộn bê tông tiếng Nhật là gì? 1 số ví dụ Nhật-Việt
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến xe trộn bê tông

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến xe trộn bê tông

Dưới đây là một số ví dụ ứng dụng trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “xe trộn bê tông tiếng Nhật là gì?”:

  1. この建物の基礎をつくるために、コンクリートミキサー車が何台も現場にやってきた。

( Kono tatemono no kiso o tsukuru tame ni, konkurīto mikisā-sha ga nandai mo genba ni yattekita. )

=> Để xây dựng nền móng cho tòa nhà này, nhiều xe trộn bê tông đã đến công trường.

2. 彼は重機運転手として、機動式コンクリートミキサー車を使って建設現場で働いている。

( Kare wa jūki unten-shu toshite, kidō-shiki konkurīto mikisā-sha o tsukatte kensetsu genba de hataraiteiru. )

=> Anh ấy đang làm việc trên công trường xây dựng với vai trò tài xế máy móc, sử dụng xe trộn bê tông di động.

3. コンクリートを作るためには、材料をトラックで運んで、それからコンクリートミキサー車で混ぜ合わせます。

( Konkurīto o tsukuru tame ni wa, zairyō o torakku de hakonde, sore kara konkurīto mikisā-sha de mazeawasemasu. )

=> Để tạo ra bê tông, các vật liệu được vận chuyển bằng xe tải và sau đó được trộn với xe trộn bê tông.

4. この地域では、コンクリートミキサー車が建築現場になくてはならない重要な機械です。

( Kono chiiki de wa, konkurīto mikisā-sha ga kenchiku genba ni nakute wa naranai jūyōna kikai desu. )

=> Ở khu vực này, xe trộn bê tông là một máy móc quan trọng không thể thiếu trên các công trường xây dựng.

5. リモコン操作でコンクリートミキサー車の車速を調整することができます。

( Rimokon sōsa de konkurīto mikisā-sha no shasoku o chōsei suru koto ga dekimasu. )

=> Bạn có thể điều chỉnh tốc độ của xe trộn bê tông bằng điều khiển từ xa.

Sau bài viết này, chúng tôi đã đưa ra định nghĩa cùng với ví dụ cụ thể giải thích cho câu hỏi “xe trộn bê tông tiếng Nhật là gì?“. Hy vọng bạn có thể bổ sung được kiến thức bổ ích cho mình trong việc học tiếng Nhật.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here