Máy khoan tiếng Nhật là gì? Các từ vựng liên quan

0
561
Máy khoan tiếng Nhật là gì? Các từ vựng liên quan
Máy khoan tiếng Nhật là gì?

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin để trả lời cho câu hỏi “máy khoan tiếng Nhật là gì?“. Việc học tiếng Nhật đang trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Việt Nam. Bằng cách đọc bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích cho việc học tiếng Nhật của bạn!

Máy khoan tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
ドリル Máy khoan ドリルが壊れた
  • Phiên âm: Doriru

Định nghĩa: Máy khoan là một công cụ được trang bị với một đầu khoan, được sử dụng để khoan lỗ trên bề mặt của các vật liệu khác nhau, phổ biến trong các ngành nghề mộc và kim loại. Đầu khoan được gắn vào đuôi của máy khoan và được đẩy vào vật liệu đích và xoay tròn để cắt và tạo lỗ. Công việc này được thực hiện bằng cách cắt các lát mỏng của vật liệu.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến máy khoan

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “máy khoan tiếng Nhật là gì?”:

  • ビット (bitto) – bit khoan, được gắn vào đầu của máy khoan để khoan lỗ
  • 回転数 (kaitensuu) – tốc độ quay của máy khoan
  • トルク (toruku) – mô-men xoắn, được sử dụng để chỉ lực xoắn được áp dụng lên bit khoan
  • 穴 (ana) – lỗ, là kết quả của quá trình khoan bởi máy khoan
  • 掘削 (kusaku) – đào lỗ, một hoạt động liên quan đến khoan lỗ bằng máy khoan
  • オーグャー (ogaa) – một loại đầu khoan có hình dạng tròn, được sử dụng để khoan lỗ lớn hơn
  • コアドリル (koadoriru) – máy khoan cầm tay, được sử dụng để khoan lỗ trong bê tông hoặc đá.
  • 逆転 (gyakuten) – Đảo chiều quay
  • 電動ドリル (dendou doriru) – Máy khoan điện
  • 振動 (shindou) – Độ rung
Máy khoan tiếng Nhật là gì? Các từ vựng liên quan
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến máy khoan

Một số ví dụ về máy khoan trong tiếng Nhật

Dưới đây là một số ví dụ ứng dụng trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “máy khoan tiếng Nhật là gì?”:

  1. ドリルで木材を穴をあけました。

(Doriru de mokuzai wo ana wo akemashita.)

=> Tôi đã khoan lỗ trên gỗ bằng máy khoan.

2. ドリルの刃が研げるかどうかを確認してください。

(Doriru no yaiba ga togable ka dou ka wo kakunin shite kudasai.)

=> Hãy kiểm tra xem lưỡi máy khoan có thể mài lại được hay không.

3. 電動ドリルを買いたいです。

(Dendou doriru wo kaitai desu.)

=> Tôi muốn mua một chiếc máy khoan điện.

4. ドリルで穴をあける前に、マーキングをしてください。

(Doriru de ana wo akeru mae ni, maakingu wo shite kudasai.)

=> Hãy đánh dấu trước khi khoan lỗ bằng máy khoan.

5. ドリルの音がうるさいです。

(Doriru no oto ga urusai desu.)

=> Tiếng máy khoan rất ồn.

Sau bài viết này, chúng tôi đã đưa ra định nghĩa cùng với ví dụ cụ thể giải thích cho câu hỏi “máy khoan tiếng Nhật là gì?“. Hy vọng bạn có thể bổ sung được kiến thức bổ ích cho mình trong việc học tiếng Nhật.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here