Vệ sĩ tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, 1 số ví dụ

0
282
Vệ sĩ tiếng Nhật là gì
Vệ sĩ tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, 1 số ví dụ

Vệ sĩ tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Vệ sĩ tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, vệ sĩ có nghĩa là: ボディーガード

  •  Phiên âm: Bodīgādo

Định nghĩa: Vệ sĩ tiếng Nhật là gì? Vệ sĩ (tiếng Nhật: ボディーガード) là những người đảm nhiệm nhiệm vụ bảo vệ an ninh và sự an toàn cho các cá nhân quan trọng khỏi các nguy hiểm như tấn công, xâm nhập, cướp giật, mưu hại hay các tình huống nguy hiểm khác. Những cá nhân này có thể là những nhân vật công khai, những người giàu có hoặc những người có tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực xã hội và chính trị.

Định nghĩa vệ sĩ trong tiếng Nhật
Vệ sĩ trong tiếng Nhật là gì

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến vệ sĩ

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “Vệ sĩ tiếng Nhật là gì?”:

  • セキュリティ (Sekyuriti) – An ninh, bảo vệ
  • 警備員 (Keibiin) – Nhân viên bảo vệ
  • 監視カメラ (Kanshi kamera) – Camera giám sát
  • 警告 (Keikoku) – Cảnh báo
  • 危険 (Kiken) – Nguy hiểm
  • 身辺警護 (Shinpen keigo) – Bảo vệ cá nhân
  • 防御 (Bōgyo) – Phòng ngự, bảo vệ
  • 侵入者 (Shinnyūsha) – Kẻ xâm nhập
  • 緊急事態 (Kinkyū jitai) – Tình huống khẩn cấp
  • 監視 (Kanshi) – Giám sát
  • 警笛 (Keiteki) – Còi báo động
  • 訓練 (Kunren) – Huấn luyện
  • 委託 (Itaku) – Uỷ thác
  • 守衛 (Shuei) – Người bảo vệ
Từ vựng liên quan đến vệ sĩ trong tiếng Nhật
Một số từ vựng liên quan đến vệ sĩ trong tiếng Nhật

Một số ví dụ về vệ sĩ trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “ボディーガード” (Bodīgādo) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Vệ sĩ tiếng Nhật là gì?”:

  1. 彼女は有名なスターのボディーガードです。

(Kanojo wa yūmei na sutā no bodīgādo desu)

=> Cô ấy là vệ sĩ của một ngôi sao nổi tiếng.

2. ボディーガードは常にクライアントの安全を確保します。

(Bodīgādo wa tsune ni kuraianto no anzen o kakho shimasu)

=> Vệ sĩ luôn đảm bảo an toàn cho khách hàng của mình.

3. 彼はボディーガードとして多くの有名人を保護してきました。

(Kare wa bodīgādo toshite ōku no yūmeijin o hogoshite kimashita)

=> Anh ấy đã bảo vệ nhiều người nổi tiếng như vệ sĩ.

4. ボディーガードは常に周囲の危険に注意を払います。

(Bodīgādo wa tsune ni mawari no kiken ni chūi o haraimasu)

=> Vệ sĩ luôn chú ý đến nguy hiểm xung quanh.

5. ボディーガードは高度な身体能力と戦術知識を持っています。

(Bodīgādo wa kōdo na karada nōryoku to senjutsu chishiki o motteimasu)

=> Vệ sĩ có khả năng thể chất cao và kiến thức chiến thuật.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Vệ sĩ tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website GFC Security:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here