Thi công tiếng Nhật là gì? Ví dụ, 1 số từ vựng liên quan

0
335
Thi công tiếng Nhật là gì? Ví dụ, 1 số từ vựng liên quan
Thi công tiếng Nhật là gì?

Thi công tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Thi công tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
施工 Thi công 施工中の建物を見学することはできますか?
  • Phiên âm: Sekō

Định nghĩa: Thi công tiếng Nhật là gì? Thi công (tiếng Nhật: 施工) là quá trình thực hiện các công việc xây dựng, lắp đặt và hoàn thiện một công trình, dự án theo các kế hoạch, bản vẽ và quy định đã được chuẩn bị trước đó. Trong quá trình thi công, các công việc bao gồm xây dựng, lắp đặt các hạng mục, đảm bảo chất lượng và an toàn công trình.

Trong ngành xây dựng, thi công được xem là giai đoạn quan trọng nhất để biến ý tưởng từ bản thiết kế thành hiện thực. Đội ngũ thi công phải có kiến thức chuyên môn, kỹ năng và kinh nghiệm để đảm bảo việc thực hiện công trình một cách chính xác và hiệu quả.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến thi công

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “Thi công tiếng Nhật là gì?”:

  • 工事 (こうじ) – Thi công, công trình xây dựng.
  • 建設 (けんせつ) – Xây dựng, công trình.
  • 施工 (しこう) – Thi công, thực hiện công việc xây dựng.
  • 建築 (けんちく) – Kiến trúc, công trình kiến trúc.
  • 設計 (せっけい) – Thiết kế, lập kế hoạch.
  • 工程 (こうてい) – Tiến độ công trình, lịch trình thi công.
  • 資材 (しざい) – Vật liệu xây dựng, nguyên liệu.
  • 構造 (こうぞう) – Cấu trúc, kết cấu.
  • 安全 (あんぜん) – An toàn, bảo đảm an toàn.
  • 品質 (ひんしつ) – Chất lượng, độ bền.
Thi công tiếng Nhật là gì? Ví dụ, 1 số từ vựng liên quan
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến thi công

Một số ví dụ về thi công trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “施工” (Sekō) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Thi công tiếng Nhật là gì?”:

  1. 施工中の建物は見学できません。

(Sekō-chū no tatemono wa kengaku dekimasen.)

=> Không được phép tham quan tòa nhà đang trong quá trình thi công.

2. 工事の施工計画を提出してください。

(Kōji no sekō keikaku o teishutsu shite kudasai.)

=> Vui lòng nộp kế hoạch thi công của công trình.

3. 施工現場では安全が最優先です。

(Sekō genba de wa anzen ga sai yūsen desu.)

=> An toàn là ưu tiên hàng đầu tại hiện trường thi công.

4. このプロジェクトの施工期間は半年です。

(Kono purojekuto no sekō kikan wa hantoshi desu.)

=> Thời gian thi công dự án này là 6 tháng.

5. 施工品質を確保するために厳格な検査が行われます。

(Sekō hinshitsu o kakuho suru tame ni genkaku na kensa ga okonawaremasu.)

=> Kiểm tra nghiêm ngặt được tiến hành để đảm bảo chất lượng thi công.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Thi công tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here