Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì? 1 số từ vựng liên quan

0
231
Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì? 1 số từ vựng liên quan
Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì?

Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
建築家 (けんちくか) Kiến trúc sư 私の友人は建築家です。
  • Phiên âm: Kenchikuka

Định nghĩa: Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì? Kiến trúc sư (tiếng Nhật: 建築家) là người phân tích yêu cầu sử dụng, sáng tạo ý tưởng thiết kế về không gian, hình dạng, giải pháp và cấu trúc công trình để tạo sự kết nối giữa con người với các công trình xây dựng. Khi làm việc, kiến trúc sư phải áp dụng các giải pháp về công năng, kỹ thuật và thẩm mỹ để tạo ra các công trình kiến trúc độc đáo, hấp dẫn và hài hòa với môi trường xung quanh.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến kiến trúc sư

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì?”:

  • 建築 (けんちく) – Kiến trúc
  • 設計 (せっけい) – Thiết kế
  • 監督 (かんとく) – Giám sát
  • 建物 (たてもの) – Công trình xây dựng
  • 計画 (けいかく) – Kế hoạch
  • 建築様式 (けんちくようしき) – Phong cách kiến trúc
  • 建築物 (けんちくぶつ) – Công trình kiến trúc
  • 空間 (くうかん) – Không gian
  • 建築技術 (けんちくぎじゅつ) – Kỹ thuật kiến trúc
  • 構造 (こうぞう) – Cấu trúc
  • 建築計画 (けんちくけいかく) – Kế hoạch kiến trúc
  • 建築研究 (けんちくけんきゅう) – Nghiên cứu kiến trúc
  • 設計図 (せっけいず) – Bản thiết kế
  • 建築資材 (けんちくしざい) – Vật liệu xây dựng
  • 建築デザイン (けんちくでざいん) – Thiết kế kiến trúc
Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì? 1 số từ vựng liên quan
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến kiến trúc sư

Một số ví dụ về kiến trúc sư trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “建築家” (Kenchikuka) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì?”:

  1. 建築家の仕事は建物の設計や監督です。

(Kenchikuka no shigoto wa tatemono no sekkei ya kantoku desu.)

Dịch: Công việc của kiến trúc sư là thiết kế và giám sát công trình xây dựng.

2. 彼は優れた建築家として有名です。

(Kare wa sugureta kenchikuka toshite yuumei desu.)

Dịch: Anh ấy nổi tiếng là một kiến trúc sư giỏi.

3. 建築家は人々の生活空間を創造する役割を果たしています。

(Kenchikuka wa hitobito no seikatsu kuukan o souzou suru yakuwari o hatashiteimasu.)

Dịch: Kiến trúc sư đóng vai trò tạo ra không gian sống cho con người.

4. 彼女は近代建築の有名な建築家です。

(Kanojo wa kindai kenchiku no yuumei na kenchikuka desu.)

Dịch: Cô ấy là một kiến trúc sư nổi tiếng trong kiến trúc hiện đại.

5. 建築家のデザインは独自で革新的です。

(Kenchikuka no dezain wa dokujide kakushinteki desu.)

Dịch: Thiết kế của kiến trúc sư là độc đáo và đột phá.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here