Sân thượng tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, các ví dụ

0
371
Sân thượng tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, các ví dụ
Sân thượng tiếng Nhật là gì?

Sau đây, tieng-nhat.com muốn chia sẻ kiến thức liên quan đến câu hỏi “sân thượng tiếng Nhật là gì?” để giúp cho người học tiếng Nhật có thêm thông tin về khái niệm trên. Trong thời đại hiện nay, việc học tiếng Nhật trở nên ngày càng phổ biến trên toàn thế giới, và đặc biệt là tại Việt Nam.

Chúng tôi hy vọng rằng, sau khi đọc bài viết này, bạn sẽ có thêm kiến thức về thuật ngữ này và biết cách sử dụng nó một cách chính xác khi miêu tả kiến trúc hoặc cung cấp các dịch vụ thiết kế. Chúc bạn may mắn trong việc học tiếng Nhật!

Sân thượng tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, sân thượng có nghĩa là: 屋上

  • Phiên âm: Okujō

Định nghĩa: Một không gian mở rộng ngoài trời trên mái nhà hoặc tầng cao nhất của tòa nhà được gọi là sân thượng. So với ban công, sân thượng có diện tích rộng hơn rất nhiều và được tự do tiếp xúc với bầu trời, tạo ra không gian thông thoáng và luôn có gió thổi qua.

Tuy nhiên, sân thượng cũng là nơi tiếp nhận ánh nắng trực tiếp suốt cả ngày trong mùa hè. Do đó, việc cải tạo và bố trí không gian này phải đảm bảo tính chống nắng và làm mát để tạo sự thoải mái cho tổng thể ngôi nhà, đặc biệt là tầng phòng ngủ bên dưới.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến sân thượng

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “sân thượng tiếng Nhật là gì?”:

  • じゅうたく: Nhà cửa
  • いっこだて: Căn nhà riêng (phân biệt với nhà đi thuê)
  • かきね: Hàng rào
  • やぬし: Chủ nhà
  • ちゅうかいてすうりょう: Tiền môi giới
  • やね: Mái nhà
  • だいどころ: Nhà bếp
  • ゆか: Sàn nhà
  • かぜとおし: Quạt thông gió
  • かべ: Tường
Sân thượng tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, các ví dụ
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến sân thượng

Một số ví dụ về sân thượng trong tiếng Nhật

Để giúp các bạn đọc hiểu rõ hơn về câu hỏi “sân thượng tiếng Nhật là gì?“, chúng tôi xin gửi đến quý vị một số ví dụ tiếng Nhật-Việt sau đây:

  1. 屋上から夜景を見るととてもロマンチックですね。

(Okujou kara yakei o miru to totemo romanchikku desu ne.)

=> Nhìn toàn cảnh đêm từ sân thượng thật lãng mạn phải không?

2. このアパートの屋上にはバーベキューコーナーがあるんですよ。

(Kono apāto no okujou ni wa bābekyū kōnā ga aru n desu yo.)

=> Sân thượng của căn hộ này có khu vực nướng.

3. 屋上には庭を作りたいです。

(Okujou ni wa niwa o tsukuritai desu.)

=> Tôi muốn tạo một khu vườn trên sân thượng.

4. 屋上でビールを飲みながら友達とおしゃべりするのが好きです。

(Okujou de bīru o nominagara tomodachi to oshaberi suru no ga suki desu.)

=> Tôi thích nói chuyện với bạn bè và uống bia trên sân thượng.

5. この建物の屋上からは、町の中心部を見渡せます。

(Kono tatemono no okujou kara wa, machi no chuushin-bu o miwatasemasu.)

=> Từ sân thượng của tòa nhà này, bạn có thể nhìn toàn cảnh trung tâm thành phố.

Cuối cùng, chúng tôi đã giải đáp câu hỏi “sân thượng tiếng Nhật là gì?” và cung cấp các ví dụ liên quan. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác về các thuật ngữ liên quan đến các lĩnh vực khác thì đừng ngại liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ. Chúc bạn thành công trong việc học tập tiếng Nhật!

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here