Quân đội tiếng Nhật là gì? 1 số từ vựng Nhật-Việt

0
223
Quân đội tiếng Nhật là gì
Quân đội tiếng Nhật là gì? 1 số từ vựng Nhật-Việt

Quân đội tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Quân đội tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
軍隊 Quân đội 私の兄は軍隊に所属しています。
  • Phiên âm: Gun-tai

Định nghĩa: Quân đội tiếng Nhật là gì? Quân đội (trong tiếng Nhật có nghĩa: 軍隊) là một tổ chức vũ trang có cấu trúc, bao gồm những người được huấn luyện và trang bị vũ khí, nhằm thực hiện các hoạt động tấn công hoặc phòng ngự trong chiến tranh. Tổ chức quân đội thường được thành lập và điều hành bởi một nhà nước hoặc phong trào chính trị, với mục tiêu như giành quyền lực, giải phóng đất nước, bảo vệ lãnh thổ và quốc gia thông qua các hoạt động quân sự như chiến tranh, nội chiến hoặc xung đột vũ trang.

Quân đội trong tiếng Nhật là gì
Định nghĩa, khái niệm về quân đội trong tiếng Nhật

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến quân đội

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Quân đội tiếng Nhật là gì?”:

  • 軍隊 (gun-tai) – quân đội
  • 兵士 (hei-shi) – lính, binh sĩ
  • 将校 (shō-kō) – sĩ quan
  • 戦闘 (sen-tō) – chiến đấu, trận đấu
  • 兵器 (hei-ki) – vũ khí
  • 軍事 (gun-ji) – quân sự
  • 軍服 (gun-fuku) – đồng phục quân đội
  • 軍艦 (gun-kan) – tàu chiến
  • 戦車 (sen-sha) – xe tăng
  • 軍事演習 (gun-ji-en-shū) – cuộc tập trận quân sự
  • 隊列 (tai-retsu) – hàng quân, hàng ngũ
  • 徴兵 (chō-hei) – sự tuyển quân, sự tham gia nghĩa vụ quân sự
  • 軍備 (gun-bi) – quân bị, trang bị quân sự
  • 兵舎 (hei-sha) – trại lính, căn cứ quân đội
  • 軍事行動 (gun-ji-kō-dō) – hành động quân sự
Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến quân đội
Một số từ vựng liên quan đến quân đội trong tiếng Nhật

Một số mẫu câu ví dụ về quân đội trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “軍隊” (Gun-tai) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Quân đội tiếng Nhật là gì?”:

  1. 軍隊は国の安全保障を担当しています。

(Gun-tai wa kuni no anzen hoshō o tantō shiteimasu)

=> Quân đội đảm nhận trách nhiệm bảo đảm an ninh quốc gia.

2. 彼は軍隊に入隊しました。 (Kare wa gun-tai ni nyūtai shimashita)

=> Anh ấy đã gia nhập quân đội.

3. 軍隊は訓練を受けて戦闘能力を高めます。

(Gun-tai wa kunren o ukete sentō nōryoku o takamemasu)

=> Quân đội trải qua huấn luyện để nâng cao khả năng chiến đấu.

4. 軍隊は危機に対応するための準備をしています。

(Gun-tai wa kiki ni taiō suru tame no junbi o shiteimasu)

=> Quân đội đang chuẩn bị để đối phó với tình huống khẩn cấp.

5. 軍隊は国境の警備を担当しています。

(Gun-tai wa kokkyō no keibi o tantō shiteimasu)

=> Quân đội đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ biên giới quốc gia.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Quân đội tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website GFC Security:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here