Chốt bảo vệ tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, 1 số ví dụ

0
180
Chốt bảo vệ tiếng Nhật là gì
Chốt bảo vệ tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, một số ví dụ

Chốt bảo vệ tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Chốt bảo vệ tiếng Nhật là gì?

Định nghĩa: Chốt bảo vệ là nơi làm việc hàng ngày của nhân viên an ninh, được thiết kế để phục vụ công việc canh gác. Ngoài việc đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ, chốt bảo vệ cũng cần đáp ứng yêu cầu về tiện nghi và thoải mái bên trong. Nội thất của chốt bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện tổng thể của cabin bảo vệ.

Vậy chốt bảo vệ tiếng Nhật là gì? Trong tiếng Nhật, chốt bảo vệ có nghĩa là: 警備小屋

  • Phiên âm: Keibi koya
Chốt bảo vệ trong tiếng Nhật là gì
Định nghĩa, khái niệm tổng quát về chốt bảo vệ trong tiếng Nhật

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến chốt bảo vệ

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Chốt bảo vệ tiếng Nhật là gì?”:

  • 警備員 (Keibiin) – Nhân viên bảo vệ
  • 警備装備 (Keibi sōbi) – Trang thiết bị bảo vệ
  • 警備カメラ (Keibi kamera) – Camera an ninh
  • 警報器 (Keihōki) – Còi báo động
  • チェックポイント (Chekkupointo) – Điểm kiểm tra
  • 警備車両 (Keibi sharyō) – Xe bảo vệ
  • 警備制服 (Keibi seifuku) – Đồng phục bảo vệ
  • セキュリティゲート (Sekyuriti gēto) – Cổng an ninh
  • ガードハウス (Gādohausu) – Nhà canh gác
  • パトロール (Patorōru) – Tuần tra
  • 警報システム (Keihō shisutemu) – Hệ thống cảnh báo
  • パスカード (Pasu kādo) – Thẻ thông qua
  • 監視カメラ (Kanshi kamera) – Camera giám sát
  • 防犯カメラ (Bōhan kamera) – Camera chống trộm
  • 警笛 (Keiteki) – Còi báo động
Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến chốt bảo vệ
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến chốt bảo vệ

Một số mẫu câu ví dụ về chốt bảo vệ trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “警備小屋” (Keibi koya) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Chốt bảo vệ tiếng Nhật là gì?”:

  1. 警備小屋には常に警備員が配置されています。

(Kēbikoya ni wa tsune ni keibiin ga haichi sareteimasu.)

=> Trong chốt bảo vệ luôn có nhân viên bảo vệ được sắp xếp.

2. 警備小屋の外にはセキュリティカメラが設置されています。

(Keibi koya no soto ni wa sekyuriti kamera ga secchi sareteimasu.)

=> Ở bên ngoài căn nhà canh gác có được lắp đặt camera an ninh.

3. 警備小屋は24時間監視されています。

(Keibi koya wa nijūyo jikan kanshi sareteimasu.)

=> Chốt bảo vệ được giám sát suốt 24 giờ.

4. 警備小屋は入口の近くに位置しています。

(Keibi koya wa iriguchi no chikaku ni ichi shiteimasu.)

=> Chốt bảo vệ được đặt ở gần lối vào.

5. 警備小屋は頑丈な構造を持っています。

(Keibi koya wa ganjōna kōzō o motteimasu.)

=> Chốt bảo vệ có cấu trúc chắc chắn.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Chốt bảo vệ tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website GFC Security:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here