Mặt bằng thi công tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật-Việt

0
226
Mặt bằng thi công tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật Việt
Mặt bằng thi công tiếng Nhật là gì?

Hiện nay, tiếng Nhật đã trở thành một ngôn ngữ phổ biến ở nhiều nơi, đặc biệt là tại Việt Nam. Vì vậy, nhiều người quan tâm đến các từ vựng mới bằng tiếng Nhật. Ví dụ như câu hỏi “mặt bằng thi công tiếng Nhật là gì?“.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải đáp câu hỏi đó thông qua các ví dụ cụ thể và từ vựng liên quan. Mục đích của chúng tôi là giúp bạn hiểu rõ hơn về mặt bằng thi công, đặc biệt là trong lĩnh vực thiết kế và xây dựng nhà ở.

Mặt bằng thi công tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, mặt bằng thi công có nghĩa là: 建設現場 (けんせつげんば)

  • Cách phát âm theo romaji đọc là: Kensetsu genba

Mặt bằng thi công là một bản vẽ chi tiết và đầy đủ về khu đất cần thi công. Trên đó, các công trình được trình bày rõ ràng, bao gồm kích thước và vị trí của chúng trên khu đất. Ngoài ra, mặt bằng thi công còn hiển thị các yếu tố khác như đường giao thông, vỉa hè, hệ thống thoát nước, hệ thống điện, nước, xử lý nước thải và các yếu tố môi trường khác. Mặt bằng thi công thường được sử dụng để hướng dẫn thi công và giám sát tiến độ xây dựng của các công trình trên khu đất.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến mặt bằng thi công

Dưới đây là 1 số từ vựng để bổ sung nhằm giúp các bạn hiểu rõ hơn cho câu hỏi “mặt bằng thi công tiếng Nhật là gì?

  • 鎌継ぎ Kamatsugi: Bản lề
  • 矩計 Kanabakari Bản vẽ mặt cắt
  • 上棟 Jōtō: Xà nhà
  • 丈 Jō: Đơn vị đo chiều dài (1jyo = 10shaku = 100/33m =3.0303m)
  • 壁 Kabe: Bức tường
  • 囲い Kakoi: Hàng rào, tường vây
  • 框 Kamachi: Khung (cửa chính, cửa sổ)
  • 工具 Kōgu: Công cụ, dụng cụ
  • レンガ: Gạch
  • 移動式クレーン: Cần cẩu di động
Mặt bằng thi công tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật Việt
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến mặt bằng thi công

Một số ví dụ về mặt bằng thi công trong tiếng Nhật

Nhằm giúp các bạn đọc hiểu rõ hơn về khái niệm mặt bằng thi công tiếng Nhật là gì, chúng tôi sẽ cung cấp một số ví dụ Nhật-Việt liên quan đến mặt bằng thi công như sau:

  1. 建設現場の安全管理は非常に重要である。

(Kensetsu genba no anzen kanri wa hijō ni jūyō de aru.)

=> Quản lý an toàn tại mặt bằng thi công là rất quan trọng.

2. 建設現場には、多くの作業員が勤務している。

(Kensetsu genba ni wa, ōku no sagyōin ga kinmu shite iru.)

=> Tại hiện trường xây dựng, có nhiều công nhân đang làm việc.

3. 建設現場で重機が動いているので、注意が必要です。

(Kensetsu genba de jūki ga ugoite iru node, chūi ga hitsuyō desu.)

=> Vì các máy móc nặng đang hoạt động tại hiện trường xây dựng, nên cần phải cẩn trọng.

4. 建設現場の進捗状況を定期的に報告する必要がある。

(Kensetsu genba no shinchoku jōkyō o teikiteki ni hōkoku suru hitsuyō ga aru.)

=> Cần phải báo cáo tiến độ của hiện trường xây dựng định kỳ.

5. 建設現場には大量の建築資材が必要である。

(Kensetsu genba ni wa tairyō no kenchiku shizai ga hitsuyō de aru.)

=> Tại mặt bằng thi công, cần sử dụng một lượng lớn vật liệu xây dựng.

Thông qua bài viết trên, chúng tôi đã giải đáp cho câu hỏi “mặt bằng thi công tiếng Nhật là gì?” và hy vọng rằng bạn đã có được kiến thức cần thiết về lĩnh vực này, đặc biệt là khả năng sử dụng thuật ngữ tiếng Nhật liên quan.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here