Kẽm tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, ví dụ Nhật-Việt

0
332
Kẽm tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, ví dụ Nhật-Việt
Kẽm tiếng Nhật là gì?

Hiện nay, tiếng Nhật đang trở nên phổ biến hơn ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Việt Nam. Vì vậy, nhiều người quan tâm đến các từ vựng mới bằng tiếng Nhật. Một câu hỏi phổ biến là “Kẽm tiếng Nhật là gì?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ “kẽm” thông qua các ví dụ và từ vựng liên quan. Mục đích của bài viết là giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm này.

Kẽm tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, kẽm có nghĩa là: 亜鉛

  • Cách phát âm: Aen

Kẽm (Zn) là một kim loại chuyển tiếp có số nguyên tử là 30 và ký hiệu là Zn. Nó thuộc vào nhóm 12 của bảng tuần hoàn và là nguyên tố phổ biến thứ 24 trong lớp vỏ Trái Đất. Kẽm có năm đồng vị bền khác nhau và phổ biến nhất trong số chúng là quặng sphalerit, một loại kẽm sulfide.

Khi khai thác kẽm, hầu hết lượng sản phẩm được lấy ra từ các khai mỏ ở Úc, Canada và Hoa Kỳ. Sau khi tuyển nổi và thiêu kết, quặng được điện phân để tạo ra sản phẩm tinh khiết.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến kẽm

Dưới đây là 1 số từ vựng để bổ sung nhằm giúp các bạn hiểu rõ hơn cho câu hỏi “kẽm tiếng Nhật là gì?

  • ビタミン: Vitamin.
  • コレステロール: Cholesterol.
  • 鉄(てつ): Sắt.
  • 糖類(とうるい): Đường.
  • 脂質(ししつ): Chất béo.
  • たんぱく質(しつ): Protein.
  • エネルギー: Năng lượng.
  • 保存温度(ほぞんおんど): Nhiệt độ bảo quản.
  • 栄養成分(えいようせいぶん): Thành phần dinh dưỡng.
  • エネルギー: Năng lượng.
Kẽm tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, ví dụ Nhật-Việt
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến kẽm

Một số ví dụ về kẽm trong tiếng Nhật

Nhằm giúp các bạn đọc hiểu rõ hơn về khái niệm kẽm tiếng Nhật là gì, chúng tôi sẽ cung cấp một số ví dụ Nhật-Việt liên quan đến kẽm như sau:

  1. 亜鉛は、皮膚の健康に必要な栄養素です。

(Aen wa, hifu no kenkou ni hitsuyou na eiyousu desu.)

=> Kẽm là chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe của da.

2. 亜鉛不足は、免疫力を低下させる可能性があります。

(Aen busoku wa, men’eki-ryoku wo teika saseru kanousei ga arimasu.)

=> Thiếu kẽm có thể làm giảm sức đề kháng của cơ thể.

3. 亜鉛は、多くの種類の鋼鉄に添加される。

(Aen wa, ooku no shurui no koutetsu ni tenka sarete iru.)

=> Kẽm được thêm vào nhiều loại thép khác nhau.

4. 亜鉛は、錆や腐食から金属を保護するのに役立ちます。

(Aen wa, sabi ya fushoku kara kinzoku wo hogo suru no ni yakuchimashita.)

=> Kẽm giúp bảo vệ kim loại khỏi sự gỉ sét và ăn mòn.

5. 亜鉛は、柿渋染料の定着を促進するのに役立ちます。

(Aen wa, kakishibu senryou no teikaku wo sokushin suru no ni yakuchimashita.)

=> Kẽm giúp tăng cường sự bám dính của màu sắc từ lá bồ đề lên vải.

Với bài viết này, chúng tôi mong muốn đã giúp bạn giải quyết thắc mắc về câu hỏi “kẽm tiếng Nhật là gì?“. Chúng tôi hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã nâng cao thêm kiến thức của mình về ngôn ngữ này và có thể sử dụng thuật ngữ tiếng Nhật liên quan đến chủ đề bạn quan tâm.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here