Dụng cụ cầm tay tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật-Việt

0
209
Dụng cụ cầm tay tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật-Việt
Dụng cụ cầm tay tiếng Nhật là gì?

Dụng cụ cầm tay tiếng Nhật là gì? Đây là dạng câu hỏi vẫn rất thường hay bắt gặp bởi những người đang học tiếng Nhật có quan tâm đến thuật ngữ trên. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam. Bằng cách đọc bài viết này, bạn sẽ có thể hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Dụng cụ cầm tay tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, dụng cụ cầm tay có nghĩa là: ハンドツール

  • Phiên âm: Handotsūru

Định nghĩa: Dụng cụ cụ thủ công là những công cụ mà ta sử dụng sức lao động của tay, không phụ thuộc vào động cơ. Các loại công cụ thủ công bao gồm một loạt các dụng cụ như cờ lê, kìm, máy cắt, dũa, dụng cụ đánh, búa, tua-vít, ê-tô, kẹp, kéo cắt, cưa sắt, máy khoan và dao.

Các dụng cụ cầm tay là sự lựa chọn lý tưởng cho những công việc cần sự tinh tế, chính xác và đáp ứng nhanh chóng. Dù cho nhu cầu của bạn là xử lý các máy móc, vật dụng lớn hay nhỏ, chúng sẽ giúp bạn đạt được hiệu suất và chất lượng công việc tốt nhất.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến dụng cụ cầm tay

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “Dụng cụ cầm tay tiếng Nhật là gì?”:

  • ハンマー (Hanmā) – Búa
  • レンチ (Renchi) – Cờ lê
  • プライヤー (Puraiyā) – Kìm
  • ドライバー (Doraibā) – Đầu vít
  • ソケットレンチ (Soketto renchi) – Cờ lê đầu đục
  • クランプ (Kuranpu) – Kẹp
  • ニッパー (Nippā) – Kìm cắt
  • ジグソー (Jigusō) – Máy cắt bằng dao
  • ドリル (Doriru) – Máy khoan
  • カッターナイフ (Kattānaifu) – Dao rọc
Dụng cụ cầm tay tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật-Việt
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến dụng cụ cầm tay

Một số ví dụ về dụng cụ cầm tay trong tiếng Nhật

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “dụng cụ cầm tay tiếng Nhật là gì?”:

  1. ハンドツールを使って木材を切削しました。

(Hando tsūru o tsukatte mokuzai o sessaku shimashita.)

=> Tôi đã sử dụng dụng cụ cầm tay để cắt gỗ.

2. ハンドツールを使ってネジを締めました。

(Hando tsūru o tsukatte neji o shime mashita.)

=> Tôi đã sử dụng dụng cụ cầm tay để vặn bu lông.

3. ハンドツールを使って金属を磨きました。

(Hando tsūru o tsukatte kinzoku o migaki mashita.)

=> Tôi đã sử dụng dụng cụ cầm tay để đánh bóng kim loại.

4. ハンドツールで壁に穴を開けました。

(Hando tsūru de kabe ni ana o ake mashita.)

=> Tôi đã dùng dụng cụ cầm tay để khoan lỗ trên tường.

5. ハンドツールを使って線を切りました。

(Hando tsūru o tsukatte sen o kiri mashita.)

=> Tôi đã sử dụng dụng cụ cầm tay để cắt dây.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “dụng cụ cầm tay tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, tieng-nhat.com Chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here