Cần cẩu tiếng Nhật là gì? 1 số ví dụ liên quan

0
334
Cần cẩu trong tiếng Nhật là gì? 1 số ví dụ liên quan
Cần cẩu trong tiếng Nhật là gì?

Cần cẩu tiếng Nhật là gì?” là câu hỏi mà nhiều người học tiếng Nhật thường quan tâm đến. Đây là một câu hỏi phổ biến mà bạn có thể gặp khi học tiếng Nhật. Trong những năm gần đây, việc học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến, đặc biệt là tại Việt Nam.

Bằng cách đọc bài viết này, bạn sẽ hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng thông tin trên của tieng-nhat sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Cần cẩu tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
クレーン Cần cẩu クレーンを使って、重いコンテナを移動しました。
  • Phiên âm: Kurēn

Định nghĩa: Cần cẩu tiếng Nhật là gì? Cần cẩu (trong tiếng Nhật: クレーン), hay còn được gọi là cần trục, là một loại máy móc cơ khí lớn được sử dụng để nâng hạ vật nặng từ dưới lên cao và ngược lại. Nó bao gồm một hệ thống máy móc cơ khí được kết hợp từ dây cáp, pa lăng, cần trục (cầu trục), đối trọng và hệ thống điều khiển nâng hạ. Cần cẩu có khả năng di chuyển vật nặng trong khoảng cách ngắn và thường được sử dụng trong các khu vực có không gian hạn chế.

Có 3 loại cần cẩu phổ biến, bao gồm cẩu tháp (cần cẩu dầm conson), cầu trục (cần cẩu cầu chạy) và cổng trục. Trong số đó, cẩu tháp là loại cần cẩu phổ biến nhất và thường được sử dụng tại các công trường xây dựng toà nhà cao tầng. Cần cẩu cầu chạy và cổng trục ít phổ biến hơn, thường được sử dụng tại các bến cảng và các nhà máy sản xuất lớn trong ngành công nghiệp nặng.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến cần cẩu

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “Cần cẩu tiếng Nhật là gì?”:

  • ブーム (Buumu) – Cần cẩu (Boom)
  • ワイヤーロープ (Waiyaa Roo pu) – Dây cáp (Wire rope)
  • パレット (Paretto) – Pa lăng (Pallet)
  • リグ (Rigu) – Đối trọng (Counterweight)
  • リモートコントロール (Rimooto Kontorooru) – Điều khiển từ xa (Remote control)
  • ロープブロック (Roopu Burokku) – Khối cáp (Block)
  • フック (Fukku) – Móc (Hook)
  • モービルクレーン (Moorubiru Kureen) – Cần cẩu di động (Mobile crane)
  • クローラークレーン (Kurooraa Kureen) – Cần cẩu xích (Crawler crane)
  • ボームスエーパー (Boomu Suieepaa) – Đầu cần cẩu (Boom sweeper)
  • スリング (Suringu) – Vòng đai nâng (Sling)
  • アウトリガー (Autorigaa) – Chân chống (Outrigger)
  • レバー (Rebaa) – Cần gạt (Lever)
  • ジブ (Jibu) – Cần nâng (Jib)
  • パワーリーダー (Pawaa Riidaa) – Bộ truyền động (Power loader)
Cần cẩu trong tiếng Nhật là gì? 1 số ví dụ liên quan
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến cần cẩu

Một số ví dụ về cần cẩu trong tiếng Nhật

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “Cần cẩu tiếng Nhật là gì?”:

  1. クレーンは建設現場で使われています。

(Kureen wa kensetsu genba de tsukawareteimasu)

=> Cần cẩu được sử dụng tại hiện trường xây dựng.

2. クレーンのアームは重い物を持ち上げることができます。

(Kureen no aamu wa omoi mono o mochiageru koto ga dekimasu)

=> Cánh cẩu của cần cẩu có thể nâng lên các vật nặng.

3. 工場には大型クレーンがあります。

(Koujou ni wa oogata kureen ga arimasu)

=> Nhà máy có một cần cẩu lớn.

4. クレーンオペレーターは注意深く作業を行います。

(Kureen opereetaa wa chuui bukaku sagyou o okonaimasu)

=> Người điều khiển cần cẩu thực hiện công việc một cách cẩn thận.

5. クレーンは建物の材料を運ぶのに役立ちます。

(Kureen wa tatemono no zairyou o hakobu noni yakudachimasu)

=> Cần cẩu giúp vận chuyển vật liệu xây dựng cho các công trình.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Cần cẩu tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here