Bộ Xây dựng tiếng Nhật là gì? 1 số ví dụ cụ thể

0
343
Bộ xây dựng tiếng Nhật là gì? 1 số ví dụ cụ thể
Bộ xây dựng tiếng Nhật là gì?

Bộ Xây dựng tiếng Nhật là gì?“, chúng tôi sẽ giúp bạn giải đáp câu hỏi này. Ngành xây dựng đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và xã hội, là một yếu tố chính xác định quy mô và chất lượng của nền kinh tế.

Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết và thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Ở Việt Nam, ngành công nghiệp xây dựng là một trong những ngành sản xuất quan trọng nhất với quy mô lớn. Trong lĩnh vực này, Bộ Xây dựng là một trong các cơ quan liên quan.

Bộ Xây dựng tiếng Nhật là gì

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Phiên âm
建設省 Bộ xây dựng Kensetsushō
  • Bộ Xây dựng tiếng Nhật là gì? 建設省(けんせつしょう)là Bộ Xây dựng trong hệ thống chính phủ của Nhật Bản, có trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động liên quan đến xây dựng, kiến trúc và hạ tầng. Tuy nhiên, từ ngày 1 tháng 1 năm 2001, Bộ Xây dựng Nhật Bản đã được sáp nhập vào Bộ Đất đai, Giao thông, Hàng không và Xây dựng, được gọi là “国土交通省” (こくどこうつうしょう) hoặc “MLIT” (Ministry of Land, Infrastructure, Transport and Tourism).

Định nghĩa: Bộ Xây dựng (建設省) là cơ quan của Chính phủ có nhiệm vụ quản lý các lĩnh vực liên quan đến xây dựng, vật liệu xây dựng, nhà ở và công sở, kiến trúc, quy hoạch đô thị, quy hoạch nông thôn, hạ tầng kỹ thuật đô thị, và quản lý các dịch vụ công trong các lĩnh vực được quy định bởi pháp luật.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Bộ Xây dựng

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “Bộ Xây dựng tiếng Nhật là gì?”:

  • クレーン (kurēn) – Cần cẩu
  • 荷重 (nijū) – Tải trọng
  • 伸縮 (shinshuku) – Telescopic, khả năng kéo dài và thu ngắn
  • 回転 (kaiten) – Quay, xoay
  • 垂直 (suichoku) – Dọc, thẳng đứng
  • 旋回 (senkai) – Xoay vòng, quay quanh
  • 吊り上げる (tsuriageru) – Nâng lên
  • 設置 (secchi) – Lắp đặt
  • 竿 (sao) – Cần cẩu, thanh cẩu
  • 索具 (sakugu) – Thiết bị phụ trợ, phụ kiện của cần cẩu
  • フック (fukku) – Móc, cái móc
  • ウィンチ (winchi) – Máy kéo
  • ブーム (būmu) – Cần cẩu, cần trục
  • クローラー (kurōrā) – Bánh xích
  • スリング (suringu) – Dây treo
Bộ Xây dựng tiếng Nhật là gì? 1 số ví dụ cụ thể
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Bộ Xây dựng

Một số ví dụ về Bộ Xây dựng trong tiếng Nhật

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “Bộ Xây dựng tiếng Nhật là gì?”:

  1. 建設省は都市計画と建築の規制を監督しています。

(Kensetsu-shō wa toshi keikaku to kenchiku no kisei o kantoku shiteimasu.)

=> Bộ Xây dựng giám sát quy định về quy hoạch đô thị và kiến trúc.

2. 建設省は交通基盤の開発と維持を担当しています。

(Kensetsu-shō wa kōtsū kiban no kaihatsu to iji o tantō shiteimasu.)

=> Bộ Xây dựng đảm nhận việc phát triển và duy trì cơ sở hạ tầng giao thông.

3. 建設省は国土の保全と自然災害の防止に取り組んでいます。

(Kensetsu-shō wa kokudo no hozen to shizen saigai no bōshi ni torikundeimasu.)

=> Bộ Xây dựng đang làm việc để bảo tồn đất đai và ngăn chặn thiên tai tự nhiên.

4. 建設省は建設業界の規制と品質管理を監督しています。

(Kensetsu-shō wa kensetsu gyōkai no kisei to hinshitsu kanri o kantoku shiteimasu.)

=? Bộ Xây dựng giám sát quy định và quản lý chất lượng trong ngành xây dựng.

5. 建設省は公共事業の計画と実施を担当しています。

(Kensetsu-shō wa kōkyō jigyō no keikaku to jisshi o tantō shiteimasu.)

=> Bộ Xây dựng đảm nhận việc lập kế hoạch và thực hiện các dự án công cộng.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Bộ Xây dựng tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here