Giấy nhám tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, các ví dụ cụ thể

0
562
Giấy nhám tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, các ví dụ cụ thể
Giấy nhám tiếng Nhật là gì?

Giấy nhám tiếng Nhật là gì? Đây là dạng câu hỏi vẫn rất thường hay bắt gặp bởi những người đang học tiếng Nhật có quan tâm đến thuật ngữ trên. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Bằng cách đọc bài viết này, bạn sẽ có thể hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng thông tin trên của tieng-nhat sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Giấy nhám tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Phiên âm
サンドペーパー Giấy nhám sandopēpā

Định nghĩa: Giấy nhám tiếng Nhật là gì? Giấy nhám tiếng Nhật được gọi là “砂紙” (cát tờ) hoặc “サンドペーパー” (sandopēpā) trong tiếng Nhật. Giấy nhám hoặc giấy ráp là một tên gọi để chỉ một lớp mài mòn được tráng, bao gồm một tờ giấy hoặc vải có chất liệu mài mòn dính lên một mặt.

Trước đây, người ta thường sử dụng cát hoặc thủy tinh làm vật liệu mài mòn. Hiện nay, chúng đã được thay thế bằng các chất mài mòn khác như nhôm oxit hoặc silic carbide.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến giấy nhám

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “giấy nhám tiếng Nhật là gì?”:

  • 研磨材 (けんまざい) – vật liệu mài
  • 粒度 (りゅうど) – kích thước hạt cát
  • グリット (guritto) – grit (đơn vị đo kích thước hạt cát)
  • 砂紙 (さし) – giấy nhám
  • ヤスリ (yasuri) – giấy nhám, dụng cụ mài mòn
  • 粗め (あらめ) – hạt cát to, độ mài lớn
  • 細かい (こまかい) – hạt cát nhỏ, độ mài nhỏ
  • 耐水性 (たいすいせい) – tính chống nước
  • 耐熱性 (たいねつせい) – tính chịu nhiệt
  • フィニッシング (finisshingu) – hoàn thiện, làm mịn
  • 水砥 (みずと) – giấy nhám dùng kết hợp với nước
  • 粗研ぎ (あらとぎ) – giai đoạn mài mòn ban đầu, mài để làm thô
  • 仕上げ (しあげ) – giai đoạn hoàn thiện, giai đoạn làm mịn cuối cùng
  • 研削 (けんさく) – quá trình mài mòn, chà nhám
  • 研磨剤 (けんまざい) – chất mài, vật liệu mài mòn
Giấy nhám tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, các ví dụ cụ thể
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến giấy nhám

Một số ví dụ về giấy nhám trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “サンドペーパー” (sandopēpā) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Giấy nhám tiếng Nhật là gì?”:

  1. サンドペーパーで木材を磨くと、表面が滑らかになります。

(San-dopēpā de mokuzai o migaku to, hyōmen ga subaraka ni narimasu.)

=> Dùng giấy nhám để chà nhám gỗ, bề mặt sẽ trở nên mịn màng.

2. ダイヤモンド入りのサンドペーパーは、硬い材料の研磨に効果的です。

(Daiyamondo-iri no san-dopēpā wa, katai zairyō no kenma ni kōkateki desu.)

=> Giấy nhám có chứa kim cương làm tăng hiệu quả mài mòn trên vật liệu cứng.

3. サンドペーパーを使って古いペンキを削り取りました。

(San-dopēpā o tsukatte furui penki o kezuritorimashita.)

=> Sử dụng giấy nhám để gỡ bỏ lớp sơn cũ.

4. 金属をサンドペーパーで磨くと、光沢が戻ります。

(Kinzoku o san-dopēpā de migaku to, kōtaku ga modorimasu.)

=> Chà nhám kim loại bằng giấy nhám, bề mặt sẽ trở lại bóng loáng.

5. サンドペーパーはさまざまな粒度で販売されています。

(San-dopēpā wa samazamana ryūdo de hanbai sareteimasu.)

=> Giấy nhám được bán với nhiều kích thước hạt cát khác nhau.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Giấy nhám tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here