Bộ công an tiếng Nhật là gì? Khái niệm, 1 số ví dụ

0
442
Bộ công an tiếng Nhật là gì
Bộ công an tiếng Nhật là gì? Khái niệm, 1 số ví dụ

Bộ công an tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Bộ công an tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, Bộ công an có nghĩa là: 警察庁

  •  Phiên âm: Keisatsu-chō

Định nghĩa: Bộ công an là cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện chức năng quản lý an ninh, trật tự và an toàn xã hội theo quyền hạn của Chính phủ. Nhiệm vụ của Bộ bao gồm quản lý công tác phòng chống tội phạm, điều tra và truy nã tội phạm, đảm bảo an toàn cháy nổ và cứu hộ, thi hành án hình sự và các biện pháp khác liên quan đến quản lý an ninh. Bộ Công an cũng có trách nhiệm quản lý các dịch vụ công và lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý nhà nước.

Bộ công an trong tiếng Nhật là gì
Định nghĩa, khái niệm về Bộ công an trong tiếng Nhật

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Bộ công an

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Bộ công an tiếng Nhật là gì?”:

  • 警察官 (Keisatsukan) – Cảnh sát viên
  • 犯罪 (Hanzai) – Tội phạm
  • 捜査 (Sōsa) – Điều tra
  • 逮捕 (Taiho) – Bắt giữ
  • 刑事 (Keiji) – Điều tra viên
  • 警備 (Keibi) – Bảo vệ
  • 交通取締 (Kōtsū Torishimari) – Tuần tra giao thông
  • 防犯 (Bōhan) – Phòng chống tội phạm
  • 消防 (Shōbō) – Phòng cháy chữa cháy
  • 治安 (Chian) – An ninh trật tự
  • 警報 (Keihō) – Cảnh báo
  • 防災 (Bōsai) – Phòng chống thiên tai
  • 警察署 (Keisatsusho) – Đồn cảnh sát
  • 看守所 (Kanshujo) – Nhà tạm giam
  • 刑務所 (Keimusho) – Nhà tù
Từ vựng liên quan đến Bộ công an
Một số từ vựng liên quan đến Bộ công an trong tiếng Nhật

Một số ví dụ về Bộ công an trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “警察庁” (Keisatsu-chō) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Bộ công an tiếng Nhật là gì?”:

  1. 警察庁は、国内の警察組織を統括する役割を担っています。

(Keisatsu-chō wa, kokunai no keisatsu soshiki o tōkatsu suru yakuwari o ninatteimasu.)

=> Bộ công an đảm nhiệm vai trò quản lý tổ chức cảnh sát trong nước.

2. 警察庁は、犯罪の予防と治安維持に努めています。

(Keisatsu-chō wa, hanzai no yobō to chian iji ni tsutometeimasu.)

=> Bộ Cục Cảnh sát nỗ lực trong việc ngăn chặn tội phạm và duy trì an ninh trật tự.

3. 警察庁は、交通安全キャンペーンを実施しています。

(Keisatsu-chō wa, kōtsū anzen kyanpēn o jisshi shiteimasu.)

=> Bộ công an thực hiện chiến dịch an toàn giao thông.

4. 警察庁は、警察官の訓練と能力向上に力を入れています。

(Keisatsu-chō wa, keisatsukan no kunren to nōryoku kōjō ni chikara o ireteimasu.)

=> Bộ Cục Cảnh sát đang tập trung vào đào tạo và nâng cao năng lực của cán bộ cảnh sát.

5. 警察庁は、市民とのコミュニケーションを重視しています。

(Keisatsu-chō wa, shimin to no komyunikēshon o jūshi shiteimasu.)

=> Bộ công an coi trọng việc giao tiếp với cư dân.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Bộ công an tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website GFC Security:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here