Bảo mật tiếng Nhật là gì? Khái niệm, 1 số hình ảnh

0
428
Bảo mật tiếng Nhật là gì
Bảo mật tiếng Nhật là gì? Khái niệm, 1 số hình ảnh

Bảo mật tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Bảo mật tiếng Nhật là gì?

Định nghĩa: Bảo mật là việc hạn chế lạm dụng tài nguyên và tài sản. Trong quản lý và vận hành hệ thống thông tin, bảo mật trở nên phức tạp vì sử dụng công cụ tin học, có khả năng lạm dụng tài nguyên (thông tin di chuyển trên mạng hoặc lưu trữ trong vật liệu) và tài sản (máy tính, thiết bị mạng, phần mềm). Hạn chế không thể hoàn toàn ngăn chặn lạm dụng, do đó cần chuẩn bị và áp dụng các biện pháp phòng ngừa và xử lý sự cố nếu có.

Vậy bảo mật tiếng Nhật là gì? Trong tiếng Nhật, bảo mật có nghĩa là: セキュリティ

  • Phiên âm: Sekyuriti
Bảo mật trong tiếng Nhật là gì
Định nghĩa, khái niệm về bảo mật trong tiếng Nhật

Các từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bảo mật

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Bảo mật tiếng Nhật là gì?”:

  • データ保護 (Dēta hogo) – Bảo vệ dữ liệu
  • セキュリティソフトウェア (Sekyuriti sofutouea) – Phần mềm bảo mật
  • 不正アクセス (Fusei akusesu) – Truy cập trái phép
  • セキュリティ対策 (Sekyuriti taisaku) – Biện pháp bảo mật
  • 監視カメラ (Kanshi kamera) – Camera giám sát
  • パスワード (Pasuwādo) – Mật khẩu
  • 暗号化 (Angōka) – Mã hóa
  • セキュリティポリシー (Sekyuriti porishī) – Chính sách bảo mật
  • 脆弱性 (Zeijaku-sei) – Lỗ hổng bảo mật
  • ウイルス (Uirusu) – Virus
  • ファイアウォール (Faiawōru) – Tường lửa
  • インターネットセキュリティ (Intānetto sekyuriti) – Bảo mật Internet
  • ハッキング (Hakkingu) – Đánh cắp thông tin
  • インシデント対応 (Inshidento taiō) – Phản ứng vụ việc bất ngờ
Từ vựng liên quan đến bảo mật
Một số từ vựng liên quan đến bảo mật trong tiếng Nhật

Một số ví dụ về bảo mật trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “セキュリティ” (Sekyuriti) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Bảo mật tiếng Nhật là gì?”:

  1. オフィスにはセキュリティカメラが設置されています。

Ofisu ni wa sekyuriti kamera ga secchi sareteimasu.

=> Trong văn phòng đã được lắp đặt camera bảo mật.

2. 銀行は顧客のセキュリティを最優先に考えています。

Ginkō wa kokyaku no sekyuriti o sai yūsen ni kangaeteimasu.

=> Ngân hàng đặt ưu tiên hàng đầu cho an ninh của khách hàng.

3. パスワードはセキュリティ上の理由から定期的に変更する必要があります。

Pasuwādo wa sekyuriti-jō no riyū kara teikiteki ni henkō suru hitsuyō ga arimasu.

=> Mật khẩu cần được thay đổi định kỳ vì lý do bảo mật.

4. インターネットのセキュリティを強化するために、ファイアウォールを導入しました。

Intānetto no sekyuriti o kyōka suru tame ni, faiawōru o dōnyū shimashita.

=> Để tăng cường an ninh trên Internet, chúng tôi đã triển khai tường lửa.

5. セキュリティブレッチが発生した場合、迅速に対処する必要があります。

Sekyuriti buretchi ga hassei shita baai, jinsoku ni taisho suru hitsuyō ga arimasu.

=> Trong trường hợp xảy ra vi phạm bảo mật, cần phải xử lý nhanh chóng.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Bảo mật tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website GFC Security:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here