Nhân viên giữ xe tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật-Việt

0
531
Nhân viên giữ xe tiếng Nhật là gì
Nhân viên giữ xe tiếng Nhật là gì? Ví dụ Nhật-Việt

Nhân viên giữ xe tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Nhân viên giữ xe tiếng Nhật là gì?

Định nghĩa: Nhân viên giữ xe đảm nhận vai trò hướng dẫn và bảo vệ an toàn các phương tiện giao thông đỗ tại các khu vực công cộng như bãi đỗ xe, tòa nhà, khu mua sắm, trung tâm giải trí, sân bay, cảng biển, trung tâm hội nghị, sự kiện và các địa điểm công cộng khác.

Vậy nhân viên giữ xe tiếng Nhật là gì? Trong tiếng Nhật, nhân viên giữ xe có nghĩa là: 駐車場係員

  • Phiên âm: Chūsha-jō kakariin
Nhân viên giữ xe trong tiếng Nhật là gì
Định nghĩa, khái niệm của nhân viên giữ xe trong tiếng Nhật

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến nhân viên giữ xe

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Nhân viên giữ xe tiếng Nhật là gì?”:

  • 駐車場 (Chūsha-jō) – Bãi đỗ xe
  • 係員 (Kakariin) – Nhân viên
  • 車両誘導 (Sharyō yūdō) – Hướng dẫn xe cộ
  • 支払い (Shiharai) – Thanh toán
  • 駐車券 (Chūsha-ken) – Vé đỗ xe
  • 駐車規則 (Chūsha kisoku) – Quy tắc đỗ xe
  • 車両整理 (Sharyō seiri) – Sắp xếp xe cộ
  • 駐車監視 (Chūsha kanshi) – Giám sát đỗ xe
  • 駐車場料金 (Chūsha-jō ryōkin) – Phí đỗ xe
  • 出入口案内 (Shutsunyūkō annai) – Hướng dẫn ra vào.
Từ vựng tiếng Nhật về nhân viên giữ xe
Một số từ vựng trong tiếng Nhật liên quan đến nhân viên giữ xe

Một số mẫu câu ví dụ về nhân viên giữ xe trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “駐車場係員” (Chūsha-jō kakariin) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Nhân viên giữ xe tiếng Nhật là gì?”:

  1. 駐車場係員が車両の誘導をしています。

(Chūsha-jō kakariin ga sharyō no yūdō o shiteimasu.)

=> Nhân viên giữ xe đang hướng dẫn xe cộ.

2. 駐車場係員は駐車券を受け取っています。

(Chūsha-jō kakariin wa chūsha-ken o uketotteimasu.)

=> Nhân viên giữ xe đang nhận vé đỗ xe.

3. 駐車場係員は支払いを受け付けています。

(Chūsha-jō kakariin wa shiharai o uketsuke teimasu.)

=> Nhân viên giữ xe đang nhận thanh toán.

4. 駐車場係員は駐車場のルールを管理しています。

(Chūsha-jō kakariin wa chūsha-jō no rūru o kanri shiteimasu.)

=> Nhân viên giữ xe đang quản lý quy tắc của bãi đỗ xe.

5. 駐車場係員は車両整理を行っています。

(Chūsha-jō kakariin wa sharyō seiri o okonatteimasu.)

=> Nhân viên giữ xe đang tiến hành sắp xếp xe cộ.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Nhân viên giữ xe tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website GFC Security:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here