Cọc gỗ tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, một số ví dụ

0
235
Cọc gỗ tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, một số ví dụ
Cọc gỗ tiếng Nhật là gì?

Trong lĩnh vực thiết kế và xây dựng nhà cửa, việc sử dụng các vật liệu xây dựng đúng loại và chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn và độ bền của công trình. Bài viết này cũng sẽ giải đáp câu hỏi “Cọc gỗ tiếng Nhật là gì?“. Trong bài viết này, chúng tôi chia sẻ một số từ vựng và ví dụ cụ thể về cọc gỗ trong tiếng Nhật. Cùng tìm hiểu nhé.

Cọc gỗ trong tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
木杭 Cọc gỗ 木杭は、地盤が軟弱な土地で家を建てるときに使われる。
  • Cách phát âm: Kikui

Để trả lời cho câu hỏi “Cọc gỗ tiếng Nhật là gì?” trước tiên chúng ta cần biết khái niệm cơ bản về cọc gỗ trong lĩnh vực xây dựng. Cọc gỗ thường được sử dụng như một loại cọc cột hoặc cọc nêm trong xây dựng nhà dân dụng lớn hoặc nhà công nghiệp. Chúng thường được sử dụng như một phương án gia cố nền đất hoặc trong các công trình phụ tạm. Tuy nhiên, khả năng chịu tải của vật liệu gỗ không lớn, do đó cọc gỗ thường được sử dụng trong các công trình phụ tạm và chỉ giữ được chất lượng khi nằm hoàn toàn dưới mực nước ngầm.

Cọc gỗ là vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến trong các vùng đất có khí hậu ẩm ướt và thường xuyên ngập nước. Ngoài ra, cọc gỗ còn được sử dụng để xây dựng các móng trụ cầu gỗ nhỏ, hoặc để gia cố nền cho các công trình có tải trọng truyền xuống không quá lớn. Tuy nhiên, việc sử dụng cọc gỗ cần được lựa chọn kỹ càng và đảm bảo chất lượng để đảm bảo tính an toàn và độ bền của công trình.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến cọc gỗ

  • アンカーボルト Ankāboruto: Bu lông
  • 足場 Ashiba: Giàn giáo
  • 当て木 Ategi: Cột trụ chính, cột chống
  • 電源 Dengen: Nguồn điện
  • 土台 Dodai: Móng nhà
  • 土間 Doma: Sàn đất
  • ドライバー Doraibā: Tuốc nơ vít
  • 測る Hakaru: Đo đạc
  • ブレーカー Burēkā: Máy dập, máy nghiền
  • チップソー Chippusō: Máy phay (dụng cụ cắt gỗ)
Cọc gỗ tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, một số ví dụ
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến cọc gỗ

Một số ví dụ về cọc gỗ trong tiếng Nhật

Nhằm giúp các bạn đọc hiểu rõ hơn về khái niệm cọc gỗ tiếng Nhật là gì, chúng tôi sẽ cung cấp một số ví dụ Nhật-Việt liên quan đến cọc gỗ như sau:

  1. 木杭は、水深が浅く、土地が軟弱な地盤に最適な建築材料です。

(Mokkui wa, mizushin ga asaku, tochi ga nanjaku na jiban ni saiteki na kenchiku zairyō desu.)

=> Cọc gỗ là vật liệu xây dựng tối ưu cho các nền đất yếu và nước cạn.

2. 木杭は、水中での腐食に対しても耐性があり、地震や風雨にも強いため、長い間使用されています。

(Mokkui wa, suichū de no fushoku ni taishite mo taisei ga ari, jishin ya fuu-u ni mo tsuyoi tame, nagai aida shiyō sarete imasu.)

=> Cọc gỗ có độ bền vượt trội trước sự phá hủy của nước và có khả năng chịu đựng động đất và thời tiết khắc nghiệt, do đó nó được sử dụng trong một thời gian dài.

3. 木杭は、優れた水抵抗力を持っているため、橋の柱や橋脚など、水上構造物の建築にも使用されます。

(Mokkui wa, sugureta mizu teikō-ryoku o motte iru tame, hashi no hashira ya kyo-kyaku nado, suijō kōzōbutsu no kenchiku ni mo shiyō saremasu.)

=> Cọc gỗ có khả năng chống lại sức nước tốt, vì vậy nó được sử dụng để xây dựng các cột hoặc móng cầu trên mặt nước.

4. 木杭は、環境にやさしい素材であり、大気汚染を引き起こしません。 これは、地球温暖化の問題に対処するためにも重要です。

(Mokkui wa, kankyō ni yasashii sozai de ari, taiki osen o hikio-koshimasen. Kore wa, chikyū ondan-ka no mondai ni taisho suru tame ni mo jūyō desu.)

=> Cọc gỗ là một vật liệu thân thiện với môi trường và không gây ô nhiễm không khí. Điều này rất quan trọng để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

5. 木杭は、高い強度を持っており、低コストで手に入るため、建築現場でよく使用されています。

(Kikui wa, takai kyōdo o motte ori, tei kosuto de te ni hairu tame, kenchiku genba de yoku shiyō sa rete imasu.)

=> Cọc gỗ thường được sử dụng trên các công trường xây dựng do độ bền cao và chi phí thấp.

Qua bài viết trên, chúng tôi cũng đã trả lời cho câu hỏi “Cọc gỗ tiếng Nhật là gì?” mà nhiều bạn đang quan tâm. Hy vọng bạn có thể bổ sung được kiến thức hữu ích cho mình đặc biệt là khả năng tiếng Nhật.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here