Từ vựng Bài 34 Minna no Nihongo

0
43
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 34
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 34

Học từ vựng tiếng Nhật để chuẩn bị tốt cho kì thi JLPT sắp tới. Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn đọc danh sách từ vựng Minna no Nihongo bài 34 để vừa học vừa ôn nhé.

Tổng hợp từ vựng Minna no Nihongo Bài 34

STT Từ vựng Kanji Nghĩa
1 みがきます 磨きます Mài, đánh (răng)
2 くみたてます 組み立てます Lắp ráp, lắp đặt
3 おります 折ります Gấp, gập, bẻ gãy
4 きがつきます 気が付きます Nhận thấy, phát hiện
5 つけます 付けます Chấm
6 みつかります 見つかります Được tìm thấy
7 します(ネクタイを) Đeo, thắt
8 しつもんします 質問します Hỏi
9 ほそい 細い Gầy, hẹp, thon
10 ふとい 太い To, béo
11 ぼんおどり 盆踊り Múa trong hội bon
12 スポーツクラブ CLB thể thao
13 かぐ 家具 Gia cụ, đồ dùng nội thất
14 キー Chìa khóa
15 シートべルト Dây an toàn
16 せつめいしょ 説明書 Quyển sổ hướng dẫn
17 Hình vẽ, sơ đồ
18 せん Đường
19 やじるし 矢印 Dấu mũi tên
20 くろ Màu đen
21 しろ Màu trắng
22 あか Màu đỏ
23 あお Màu xanh da trời
24 こん Màu xanh lam
25 きいろ 黄色 Màu vàng
26 ちゃいろ 茶色 Màu nâu
27 しょうゆ Xì dầu
28 ソース Nước chấm, nước xốt
29 ゆうべ Tối qua, đêm qua
30 さっき vừa lúc nãy, vừa rồi
31 さどう 茶道 Trà đạo
32 おちゃをたてます お茶をたてます Pha trà
33 さきに 今夜先に Trước
34 のせます 載せます Đặt lên
35 これでいいですか Thế này được không/thế này đã được chưa
36 にがい 苦い Đắng
37 おやこどんぶり 親子どんぶり Món Oyako-don
38 ざいりょう 材料 Nguyên liệu
39 ーぶん ー分 ー phần (biểu thị lượng)
40 とりにく 鶏肉 Thịt gà
41 ーグラマ Gam –
42 たまねぎ Hành củ
43 4ぶんの1 4分の1 1/4 (một phần tư)
44 ちょうみりょう 調味料 Gia vị
45 なべ Nồi
46 Lửa
47 ひにかけます 火にかけます Đun
48 にます 煮ます Nấu
49 にえます 煮えます Được nấu, chín
50 どんぶり Bát ô tô lớn, bát canh lớn

Trên đây là tổng hợp các từ vựng Minna no Nihongo bài 34 mà chúng tôi đã giới thiệu đến với bạn đọc. Với phần từ vựng trên phần nào giúp ích cho quá trình học tập của bạn.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here