Từ vựng Bài 22 Minna no Nihongo

0
95
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 22
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 22

Sau đây chúng tôi sẽ cung cấp đến với bạn đọc danh sách từ vựng Minna no Nihongo bài 22. Hãy cùng tìm hiểu xem bài học thú vị ra sao nhé!

Danh sách từ vựng Minna no Nihongo Bài 22

STT Từ vựng Kanji Nghĩa
1 きます「シャツを~」 着ます Mặc (áo sơ mi, áo khoác,…)
2 はきます「くつを~」 Mang (giày, dép,…)
3 かぶります「ぼうしを~」 Đội (nón, mũ,…)
4 かけます「めがねを~」 Đeo (kính, đeo cái gì đó)
5 うまれます 生まれます Sinh ra
6 コートー Áo khoác
7 スーツ Comle
8 セーター Áo len
9 ぼうし 帽子 Nón, mũ
10 めがね 眼鏡 Kính
11 よく Thường
12 おめでとうございます Chúc mừng
13 こちら Cái này (cách nói lịch sự, trang trọng của これ)
14 やちん 家賃 Tiền nhà
15 うーん。 Để tôi xem/ừ/thế nào nhỉ
16 ダイニングキッチン Bếp kèm phòng ăn
17 わしつ Phòng kiểu Nhật
18 おしいれ 押し入れ Chỗ để chăn gối trong phòng của người Nhật
19 ふとん 布団 Chăn, đệm
20 アパート Nhà chung cư
21 パリ Paris
22 ばんりのちょうじょう 万里の長城 Vạn lý trường thành
23 よかかいはつセンター 余暇開発センター Trung tâm phát triển hoạt động giải trí cho người dân
24 レジャーはくしょ レジャー白書 Sách trắng về sử dụng thời gian rảnh rỗi

Trên đây là tổng hợp các từ vựng Minna no Nihongo Bài 22 mà chúng tôi muốn gửi đến độc giả. Thông qua danh sách này phần nào giúp ích cho bạn trong quá trình học từ vựng.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here