Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề [Mới Nhất]

0
145
Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Những ai học ngoại ngữ đều biết, từ vựng chính là cốt lõi được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Nếu ghi nhớ được càng nhiều từ vựng thì cơ hội sử dụng từ ngữ càng tăng. Trong bài viết này, chúng tôi xin gửi đến bạn đọc nội dung học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề. Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề Động vật

  • 動物 /doubutsu/: Động vật
  • 豚 /buta/: Lợn
  • ネズミ /nezumi/: Chuột
  • 馬 /uma/: Ngựa
Học từ vựng chủ đề động vật
Học từ vựng chủ đề động vật
  • 犬 /inu/: Chó
  • 猫 /neko/: Mèo
  • 牛 /ushi/: Bò
  • 翼 /tsubasa/: Đôi cánh
  • 魚 /sakana/: cá
  • 鳥 /tori/: Chim

Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề Con người

  • 息子 /musuko/: Con trai
  • 両親 /ryoushin/: Cha mẹ
  • 娘 /musume/: Con gái
  • 母 /haha/: Mẹ
  • 父 /chichi/: Bố
  • 祖父 /sofu/: Ông
  • 祖母 /sobo/: Bà
  • 赤ちゃん /akachan/: Em bé
  • 兄 /ani/: Anh trai
  • 姉 /ane/: Chị
  • 家族 /kazoku/: Gia đình
Học từ vựng chủ đề con người
Học từ vựng chủ đề con người
  • 男 /otoko/: Đàn ông
  • 女 /onna/: Phụ nữ
  • ご主人 /goshujin/: Chồng
  • 奥さん /okusan/: Vợ
  • 女王 /joou/: Hoàng hậu
  • 王様 /ousama/: Vua
  • 隣人 /rinjin/: Hàng xóm
  • 選手 /senshu/: Cầu thủ
  • ファン /Fan/: Fan hâm mộ
  • 住民 /juumin/: Dân chúng
  • 群衆 /gunshuu/: Đám đông
  • 男の子 /otoko no ko/: Chàng trai
  • 友達 /tomodachi/: Bạn bè
  • 女の子 /onna no ko/: Cô gái
  • 子 /ko/: Đứa trẻ
  • 大人 /otona/: Người trưởng thành
  • 人間 /ningen/: Con người
  • 罹災者 /risaisha/: Nạn nhân

Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề Địa điểm

  • 橋 /hashi/: Cầu
  • ホテル /hoteru/: Khách sạn
  • レストラン /resutoran/: Nhà hàng
  • 畑 /hatake/: Cánh đồng
  • 都市 /toshi/: Thành phố
  • 駅 /eki/: Nhà ga
  • 学校 /gakkou/: Trường học
  • アパート /apa-to/: Căn hộ
  • 道 /michi/: Đường
  • 空港 /kuukou/: Sân bay
  • 建物 /tatemono/: Tòa nhà
Học từ vựng chủ đề địa điểm
Học từ vựng chủ đề địa điểm
  • 地面 /jimen/: Mặt đất
  • 宇宙 /uchuu/: Vũ trụ
  • 銀行 /ginkou/: Ngân hàng
  • 事務所 /jimusho/: Văn phòng
  • 部屋 /heya/: Căn phòng
  • 町 /machi/: Thị trấn, phố
  • キャンプ /Kyampu/: Lều, trại
  • 店 /mise/: Cửa hàng
  • 映画館 /eigakan/: Rạp chiếu phim
  • 図書館 /toshokan/: Thư viện
  • 大学 /daigaku/: Trường đại học
  • バー /ba-/: Quán bar
  • 市場 /ichiba/: Chợ
  • 国 /kuni/: Quốc gia
  • 公園 /kouen/: Công viên
  • 病院 /byouin/: Bệnh viện
  • 教会 /kyoukai/: Nhà thờ

Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề Trang phục

  • コート /co-to/: Áo khoác
  • Tシャツ /Tshatsu/: Áo phông
  • ズボン /zubon/: Quần
  • 靴 /kutsu/: Giày
  • 帽子 /boushi/: Mũ
  • ドレス /doresu/: Váy
  • スーツ /su-tsu/: Vest
Học từ vựng chủ đề trang phục
Học từ vựng chủ đề trang phục
  • 汚れ /yogore/: Vết bẩn
  • 着物 /kimono/: Quần áo, áo kimono
  • スカート /suka-to/: Chân váy
  • シャツ /shatsu/: Áo sơ mi
  • ポケット /poketto/: Túi

Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề Vận tải

  • 運搬 /unpan/: Vận chuyển
  • チケット /Chiketto/: Vé
  • 自転車 /jitensha/: Xe đạp
  • 飛行機 /hikouki/: Máy bay
  • 車 /kuruma/: Ô tô
Học từ vựng chủ đề vận tải
Học từ vựng chủ đề vận tải
  • トラック /torakku/: Xe tải
  • バス /basu/: Xe buýt
  • 船 /fune/: Tàu thủy
  • 電車 /densha/: Tàu điện
  • モーター /Mo-ta-/: Mô-tơ
  • タイヤ /taiya/: Lốp xe
  • ガソリン /gasorin/: Xăng

Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề Màu sắc

  • 色 /iro/: Màu sắc
  • 黒 /kuro/: Màu đen
  • 白 /shiro/: Màu trắng
  • 赤 /aka/: Màu đỏ
  • 緑 /midori/: Màu xanh lá
Học từ vựng chủ đề màu sắc
Học từ vựng chủ đề màu sắc
  • 青 /aoi/: Màu xanh biển nhạt
  • ピンク /pinku/: Màu hồng
  • オレンジ /orenji/: Màu cam
  • 黄色 /kiiro/: Màu vàng
  • 茶色 /chairo/: Màu nâu
  • 灰色 /haiiro/: Màu xám

Trên đây là tổng hợp học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề quan trọng mà chúng tôi muốn gửi đến bạn đọc. Hi vọng với những từ vựng này, bạn  có thể giao tiếp tiếng Nhật một cách dễ dàng.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here