Sơn nước tiếng Nhật là gì? Các từ vựng liên quan

0
306
Sơn nước tiếng Nhật là gì? Các từ vựng liên quan
Sơn nước tiếng Nhật là gì?

Với mong muốn giúp người học tiếng Nhật nâng cao kiến thức của mình, bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc về câu hỏi “sơn nước tiếng Nhật là gì?“. Việc học tiếng Nhật ngày càng trở nên phổ biến tại nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Việt Nam.

Đọc bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác khi mô tả kiến trúc hoặc cung cấp các dịch vụ liên quan đến lắp đặt và sửa chữa cửa. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích cho việc học tiếng Nhật của bạn!

Sơn nước tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
水性塗料 Sơn nước この壁は水性塗料で塗られています。
  •  Cách phát âm: Suisei toryō

Sơn nước là một loại sơn được tạo thành bởi chất liên kết và chất màu, tạo thành một lớp sơn liên tục bám dính trên bề mặt vật liệu, được điều chỉnh với phụ gia và dung môi phù hợp. Sơn nước có nhiều ưu điểm như tính thẩm mỹ, bền bỉ và độ bền cao trong thời gian dài sử dụng.

Ngoài ra, sơn nước là một loại sơn được ưa chuộng vì tính an toàn và thân thiện với môi trường, đặc biệt là trong những công trình xây dựng và trang trí nội thất. Nó cũng có khả năng chống nước và chống ăn mòn tốt, giúp cho bề mặt được bảo vệ hiệu quả. Sơn nước cũng có tính chất khá linh hoạt và dễ dàng thi công, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho người sử dụng.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến sơn nước

Dưới đây là một số thuật ngữ để trả lời cho câu hỏi “sơn nước tiếng Nhật là gì?“. Mời các bạn cùng tham khảo:

  • 塗料 (とりょう): sơn
  • 薄め液 (うすめき): dung môi, chất pha loãng
  • プライマー (ぷらいまー): lớp lót, lớp cân bằng
  • 仕上げ (しあげ): hoàn thiện, kết thúc
  • 硬化 (こうか): đông đặc, cứng lại
  • 耐久性 (たいきゅうせい): tính bền bỉ, độ bền
  • 付着力 (ふちゃくりょく): lực bám dính, khả năng bám dính
  • 耐候性 (たいこうせい): tính chất chịu được thời tiết
  • 塗る (ぬる): sơn, quét sơn
  • しんしつ shin shitsu: Phòng ngủ
Sơn nước tiếng Nhật là gì? Các từ vựng liên quan
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến sơn nước

Một số ví dụ về sơn nước trong tiếng Nhật

Nhằm giúp các bạn đọc hiểu rõ hơn về khái niệm sơn nước tiếng Nhật là gì, chúng tôi sẽ cung cấp một số ví dụ Nhật-Việt liên quan đến sơn nước như sau:

  1. 水性塗料 (すいせいとりょう)は、壁や床などに塗布することができます。

(Suisētoryō wa, kabe ya yuka nado ni tofubu suru koto ga dekimasu.)

=> Sơn nước có thể được sơn trên các bề mặt như tường, sàn nhà v.v.

2. 水性塗料 (すいせいとりょう)は、臭いが少なく、環境に優しい製品です。

(Suisētoryō wa, nioi ga sukunaku, kankyō ni yasashii seihin desu.)

=> Sơn nước là sản phẩm thân thiện với môi trường, có mùi hương nhẹ.

3. 水性塗料 (すいせいとりょう)は、塗装作業時に換気を必要としないため、快適に作業ができます。

(Suisētoryō wa, tosō sagyō-ji ni kanki o hitsuyō to shinai tame, kaiteki ni sagyō ga dekimasu.)

=> Sơn nước không yêu cầu thông gió khi thực hiện quá trình sơn, cho phép bạn làm việc thoải mái.

4. 水性塗料 (すいせいとりょう)は、水で薄めることができるため、塗料の使用量を減らすことができます。

(Suisētoryō wa, mizu de usu meru koto ga dekiru tame, toryō no shiyō-ryō o herasu koto ga dekimasu.)

=> Sơn nước có thể được pha loãng bằng nước, giúp giảm lượng sơn cần sử dụng.

5. 水性塗料 (すいせいとりょう)は、耐水性に優れており、浴室やキッチンなどの水まわりに最適です。

(Suisētoryō wa, taisuisei ni sugurete ori, yokushitsu ya kicchin nado no mizu-mawari ni saiteki desu.)

=> Sơn nước có độ bền nước tốt, rất thích hợp cho những vùng có liên quan đến nước như phòng tắm, nhà bếp v.v.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ “sơn nước tiếng Nhật là gì?“. Sau khi đọc xong, bạn có thể sử dụng thuật ngữ này để mô tả các thiết kế kiến trúc, nội thất hoặc cung cấp dịch vụ sửa chữa và lắp đặt cửa. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Nhật!

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here