Thạch cao tiếng Nhật là gì? 1 số từ vựng liên quan

0
881
Thạch cao tiếng Nhật là gì? 1 số từ vựng liên quan
Thạch cao tiếng Nhật là gì?

Thạch cao tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Thạch cao tiếng Nhật là gì?

Tiếng Nhật Nghĩa thông dụng Ví dụ
せっこう Thạch cao せっこうは、建築材料としてよく使用されます。
  • Phiên âm: Sekkō

Định nghĩa: Thạch cao tiếng Nhật là gì? Thạch cao (tiếng Nhật là: せっこう) là một loại vật liệu xây dựng được sản xuất từ thạch và được sử dụng phổ biến trong việc xây dựng và trang trí nội thất. Nó có tính chất dễ uốn cong và chống cháy, thích hợp để tạo ra các bức tường, trần nhà, và các cấu trúc nội thất khác. Thạch cao được sử dụng để tạo ra các bề mặt mịn, làm giảm tiếng ồn và cải thiện cách âm trong không gian.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến thạch cao

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật liên quan đến câu hỏi “Thạch cao tiếng Nhật là gì?”:

  • 石膏板 (せっこうばん) – Bìa thạch cao
  • 石膏ボード (せっこうボード) – Tấm thạch cao
  • 石膏壁 (せっこうかべ) – Tường thạch cao
  • 石膏工事 (せっこうこうじ) – Công việc thạch cao
  • 石膏装飾 (せっこうそうしょく) – Trang trí thạch cao
  • 石膏模型 (せっこうもけい) – Mô hình thạch cao
  • 石膏彫刻 (せっこうちょうこく) – Điêu khắc thạch cao
  • 石膏押出機 (せっこうおしだしき) – Máy ép thạch cao
  • 石膏粉末 (せっこうふんまつ) – Bột thạch cao
  • 石膏塗装 (せっこうとそう) – Sơn thạch cao
  • 石膏修理 (せっこうしゅうり) – Sửa chữa thạch cao
  • 石膏仕上げ (せっこうしあげ) – Hoàn thiện thạch cao
  • 石膏天井 (せっこうてんじょう) – Trần thạch cao
  • 石膏剥離 (せっこうはくり) – Tách rời thạch cao
  • 石膏乾燥時間 (せっこうかんそうじかん) – Thời gian khô thạch cao
Thạch cao tiếng Nhật là gì? 1 số từ vựng liên quan
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến thạch cao

Một số ví dụ về thạch cao trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “せっこう” (Sekkō) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Thạch cao tiếng Nhật là gì?”:

  1. せっこうボードは壁の仕上げに使用されます。

(Sekkō bōdo wa kabe no shiage ni shiyō sa remasu.)

=> Tấm thạch cao được sử dụng để hoàn thiện tường.

2. 石膏模型は美術展示に使用されます。

(Sekkō mokei wa bijutsu tenji ni shiyō sa remasu.)

=> Mô hình thạch cao được sử dụng trong trưng bày nghệ thuật.

3. 石膏彫刻は細かいディテールを表現するために使われます。

(Sekkō chōkoku wa komakai diteeru o hyōgen suru tame ni tsukawa remasu.)

=> Điêu khắc thạch cao được sử dụng để thể hiện chi tiết tinh tế.

4. 石膏仕上げは滑らかで美しい表面を作り出します。

(Sekkō shiage wa subaraka de utsukushii hyōmen o tsukuridasu.)

=> Việc hoàn thiện thạch cao tạo ra bề mặt mịn và đẹp.

5. 石膏天井は部屋を明るく広く見せる効果があります。

(Sekkō tenjō wa heya o akaruku hiroku miseru kōka ga arimasu.)

=> Trần thạch cao có hiệu ứng làm cho phòng trông sáng và rộng rãi hơn.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Thạch cao tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website công ty thiết kế xây dựng An Cư:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here