Nhân viên bảo vệ tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, ví dụ cụ thể

0
500
Nhân viên bảo vệ tiếng Nhật là gì
Nhân viên bảo vệ tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, ví dụ cụ thể

Nhân viên bảo vệ tiếng Nhật là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Nhật thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Nhật đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Nhân viên bảo vệ tiếng Nhật là gì?

Định nghĩa: Nhân viên bảo vệ là những người được thuê để đảm bảo an ninh, bảo vệ tài sản và trật tự tại một khu vực nhất định, chẳng hạn như tòa nhà, cửa hàng, sân bay hoặc bảo vệ an ninh cho một cá nhân, một tổ chức hoặc một sự kiện. Công việc của họ có thể bao gồm kiểm tra các hệ thống an ninh, giám sát khu vực, kiểm soát ra vào và xử lý các tình huống khẩn cấp nếu cần thiết.

Vậy nhân viên bảo vệ tiếng Nhật là gì? Trong tiếng Nhật, từ “nhân viên bảo vệ” có nghĩa là: セキュリティスタッフ

  • Phiên âm: Sekyuriti sutaffu
Nhân viên bảo vệ trong tiếng Nhật là gì
Định nghĩa, khái niệm của nhân viên bảo vệ trong tiếng Nhật

Các từ vựng tiếng Nhật liên quan đến nhân viên bảo vệ

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Nhật có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Nhân viên bảo vệ tiếng Nhật là gì?”:

  • セキュリティスタッフ (Sekyuriti Sutaffu) – Nhân viên bảo vệ
  • ガードマン (Gādoman) – Người gác cổng
  • パトロール (Patorōru) – Tuần tra
  • 警戒 (Keikai) – Cảnh giác
  • 監視 (Kanshi) – Giám sát
  • 警報 (Keihō) – Cảnh báo
  • 出入口管理 (Shutsunyūkō Kanri) – Quản lý đi ra và đi vào
  • 緊急対応 (Kinkyū Taiō) – Phản ứng khẩn cấp
  • 安全確保 (Anzen Kakuho) – Đảm bảo an toàn
  • 防犯 (Bōhan) – Phòng chống tội phạm
  • 警棒 (Keibō) – Gậy cảnh sát
  • 防護服 (Bōgofuku) – Đồ bảo hộ
  • 監視カメラ (Kanshi Kamera) – Camera giám sát
  • 警報装置 (Keihō Sōchi) – Thiết bị cảnh báo
Từ vựng liên quan đến nhân viên bảo vệ
Một số từ vựng liên quan đến nhân viên bảo vệ trong tiếng Nhật

Một số ví dụ về nhân viên bảo vệ trong tiếng Nhật

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “セキュリティスタッフ” (Sekyuriti Sutaffu) trong tiếng Nhật, kèm theo phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Nhân viên bảo vệ tiếng Nhật là gì?”:

  1. キュリティスタッフは夜間に建物の警備を担当しています。

(Sekyuriti Sutaffu wa yakan ni tatemono no keibi o tantō shiteimasu.)

=> Nhân viên bảo vệ đảm nhiệm nhiệm vụ bảo vệ tòa nhà vào ban đêm.

2. ホテルのセキュリティスタッフは顧客の安全を確保します。

(Hoteru no Sekyuriti Sutaffu wa kokyaku no anzen o kakuho shimasu.)

=> Nhân viên an ninh của khách sạn đảm bảo an toàn cho khách hàng.

3. イベント会場には多くのセキュリティスタッフが配置されています。

(Ibento kaijō ni wa ōku no Sekyuriti Sutaffu ga haichi sareteimasu.)

=> Có nhiều nhân viên bảo vệ được đặt tại hiện trường sự kiện.

4. ショッピングモールのセキュリティスタッフは万引きを防止する役割を果たしています。

(Shoppingu Mōru no Sekyuriti Sutaffu wa manbiki o bōshi suru yakuwari o hatashiteimasu.)

=> Nhân viên an ninh của trung tâm mua sắm đảm nhận vai trò ngăn chặn việc trộm cắp.

5. セキュリティスタッフはCCTVカメラの監視を行いながら、施設内の安全を維持します。

(Sekyuriti Sutaffu wa CCTV kamera no kanshi o okonai nagara, shisetsu nai no anzen o iji shimasu.)

=> Nhân viên bảo vệ theo dõi camera CCTV và duy trì an ninh trong cơ sở.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Nhật để trả lời cho câu hỏi “Nhân viên bảo vệ tiếng Nhật là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Nhật nhé.

Bài viết được tham vấn từ website GFC Security:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here