Thợ xây tiếng Anh là gì? Khái niệm, 1 số từ vựng cụ thể

0
198
Thợ xây tiếng Anh là gì? Khái niệm, 1 số từ vựng cụ thể
Thợ xây tiếng Anh là gì?

Thợ xây tiếng Anh là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Anh thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Anh đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Anh của bạn.

Thợ xây tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh Nghĩa thông dụng Ví dụ
Builder Thợ xây The builder constructed a beautiful house.
  • Cách phát âm: [ˈbɪldər]

Định nghĩa: Thợ xây tiếng Anh là ? Thợ xây (trong tiếng Anh là: Builder) hoặc thợ xây dựng là những người làm công việc xây dựng, có kỹ năng và được đào tạo để thực hiện các công việc trực tiếp liên quan đến xây dựng cơ sở hạ tầng, công trình và nhà cửa. Họ nhận lương hoặc tiền công hàng tháng cho dịch vụ của mình, và công việc của họ là bán sức lao động.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến thợ xây

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Anh có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Thợ xây tiếng Anh là gì?”:

  • Carpenter: Thợ mộc, thợ chế tác gỗ
  • Mason: Thợ xây, thợ đá
  • Plumber: Thợ sửa ống nước
  • Electrician: Thợ điện
  • Welder: Thợ hàn
  • Bricklayer: Thợ xây bằng gạch
  • Painter: Thợ sơn
  • Roofer: Thợ làm mái
  • Tiler: Thợ lát gạch
  • Plasterer: Thợ trát vữa
Thợ xây tiếng Anh là gì? Khái niệm, 1 số từ vựng cụ thể
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến thợ xây

Một số mẫu câu ví dụ về thợ xây trong tiếng Anh

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “Builder” trong tiếng Anh, kèm theo dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Thợ xây tiếng Anh là gì?”:

  1. The builder constructed a beautiful house with intricate details.

=> Người thợ xây dựng đã xây dựng một ngôi nhà đẹp với các chi tiết tinh xảo.

2. The builder is responsible for managing the construction project and coordinating the work of subcontractors.

=> Người thợ xây dựng chịu trách nhiệm quản lý dự án xây dựng và phối hợp công việc của các nhà thầu phụ.

3. My friend’s father is a skilled builder who has been working in the construction industry for over 30 years.

=> Cha của bạn tôi là một người thợ xây tài năng đã làm việc trong ngành xây dựng hơn 30 năm.

4. The builder used high-quality materials and employed skilled craftsmen.

=> Người thợ xây đã sử dụng vật liệu chất lượng cao và thuê thợ thủ công tay nghề cao.

5. The builder specializes in constructing eco-friendly homes.

=> Người thợ xây chuyên xây dựng những ngôi nhà thân thiện với môi trường.

Trong bài viết này, chúng tôi đã cung cấp 1 số từ vựng trên giúp bạn mở rộng vốn từ tiếng Anh và để trả lời câu hỏi “Thợ xây tiếng Anh là gì?“. Hy vọng rằng các ví dụ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “Builder” trong việc học tập tiếng Anh của bạn.

Bài viết được tham vấn từ công ty Xây dựng Nhân Đạt:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here