Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì? Ví dụ Anh-Việt

0
232
Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì? Ví dụ Anh-Việt
Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì?

Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Anh thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Anh đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Anh của bạn.

Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì?

Theo từ điển MacMillan, tay vịn cầu thang tiếng Anh là: Stair railing

  • Phiên âm: /steə(r) ˈreɪlɪŋ/

Khái niệm: Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì? Tay vịn cầu thang (trong tiếng Anh: Stair railing) còn được gọi là bộ khung cầu thang, là một phần không thể thiếu trong một cầu thang hoàn chỉnh. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điểm tựa và đảm bảo an toàn khi di chuyển lên xuống giữa các tầng. Tay vịn không chỉ giúp cố định lan can một cách chắc chắn mà còn tạo điểm tựa vững chãi cho người sử dụng, đặc biệt là những người sợ độ cao, trẻ em và người cao tuổi.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến tay vịn cầu thang

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Anh có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì?”:

  • Handrail – Tay vịn
  • Balustrade – Lan can
  • Newel post – Cột chính
  • Spindles (or balusters) – Cột nối
  • Bracket – Giá đỡ
  • Staircase – Bậc thang
  • Banister – Tay vịn cầu thang
  • Railing – Rào cầu thang
  • Support – Hỗ trợ
  • Design – Thiết kế
  • Installation – Lắp đặt
  • Safety – An toàn
  • Aesthetic – Thẩm mỹ
  • Material – Chất liệu
  • Maintenance – Bảo trì
Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì? Ví dụ Anh-Việt
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến tay vịn cầu thang

Một số mẫu câu ví dụ về tay vịn cầu thang trong tiếng Anh

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “Stair railing” trong tiếng Anh, kèm theo dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì?”:

  1. The stair railing provides a sturdy support as you climb up and down the stairs.

=> Tay vịn cầu thang cung cấp một sự hỗ trợ vững chắc khi bạn đi lên và đi xuống cầu thang.

2. The elegant stair railing adds a touch of sophistication to the overall staircase design.

=> Tay vịn cầu thang thanh lịch thêm một chút sự tinh tế vào thiết kế tổng thể của cầu thang.

3. It is important to ensure that the stair railing meets the safety standards to prevent accidents.

=> Rất quan trọng đảm bảo rằng tay vịn cầu thang đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn để ngăn ngừa tai nạn.

4. The stair railing can be made of various materials such as wood, metal, or glass.

=> Tay vịn cầu thang có thể được làm từ các vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại hoặc kính.

5. The intricate design of the stair railing adds visual interest and complements the overall decor of the house.

=> Thiết kế phức tạp của tay vịn cầu thang tạo thêm sự hấp dẫn mỹ thuật và phù hợp với tổng thể trang trí của ngôi nhà.

Trong bài viết này, chúng tôi đã cung cấp 1 số từ vựng trên giúp bạn mở rộng vốn từ tiếng Anh và để trả lời câu hỏi “Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì?“. Hy vọng rằng các ví dụ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “Plywood” trong việc học tập tiếng Anh của bạn.

Bài viết được tham vấn từ công ty Xây dựng Nhân Đạt:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here