Tầng trệt tiếng Anh là gì? 1 số từ vựng liên quan

0
200
Tầng trệt tiếng Anh là gì? 1 số từ vựng liên quan
Tầng trệt tiếng Anh là gì?

Tầng trệt tiếng Anh là gì? Đây là một câu hỏi thường gặp khi bạn quan tâm đến thuật ngữ này trong quá trình học tiếng Anh. Việc học tiếng Anh đã trở thành một xu hướng phổ biến, đặc biệt ở Việt Nam trong những năm gần đây.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của chúng tôi sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Anh của bạn.

Tầng trệt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh Nghĩa thông dụng Ví dụ
Ground floor Tầng trệt The receptionist is at the ground floor.
  • Cách phát âm: /ɡraʊnd flɔːr/

Định nghĩa: Tầng trệt tiếng Anh là gì? Tầng trệt (theo từ điển Cambridge có nghĩa là ground floor) Đây là tầng đặt ngay phía dưới tầng 1 của một tòa nhà. Tầng trệt thường là tầng đầu tiên mà người đi vào tòa nhà sẽ tiếp xúc được, và thường có các tiện ích công cộng như lễ tân, cửa hàng, quầy thông tin, hay khu vực gửi xe.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến tầng trệt

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Anh có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Tầng trệt tiếng Anh là gì?”:

  • Lobby: Sảnh, tiền sảnh
  • Entrance: Lối vào
  • Reception: Lễ tân
  • Foyer: Hành lang
  • Retail area: Khu vực bán lẻ
  • Cafeteria: Quầy phục vụ ăn uống
  • Restrooms: Nhà vệ sinh
  • Staircase: Cầu thang
  • Elevator: Thang máy
  • Parking lot: Bãi đỗ xe
Tầng trệt tiếng Anh là gì? 1 số từ vựng liên quan
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến tầng trệt

Một số mẫu câu ví dụ về tầng trệt trong tiếng Anh

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “ground floor” trong tiếng Anh, kèm theo dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Tầng trệt tiếng Anh là gì?”:

  1. Our office is located on the ground floor of the building, making it easily accessible for clients.

=> Không gian làm việc của chúng tôi nằm ở tầng trệt của tòa nhà, giúp cho việc tiếp cận với khách hàng dễ dàng.

2. The ground floor of the shopping mall is filled with various retail stores and restaurants.

=> Tầng trệt của trung tâm mua sắm chứa đựng nhiều cửa hàng bán lẻ và nhà hàng khác nhau.

3. The fitness center is conveniently located on the ground floor of the apartment building.

=> Trung tâm thể dục nằm ở tầng trệt của tòa nhà căn hộ, thuận tiện cho cư dân sử dụng.

4. The ground floor of the museum houses the main exhibition hall showcasing historical artifacts.

=> Tầng trệt của bảo tàng có không gian trưng bày chính hiển thị những hiện vật lịch sử.

5. The ground floor of the hotel features a spacious lobby with comfortable seating areas for guests.

=> Tầng trệt của khách sạn có một sảnh lớn với các khu vực ngồi thoải mái dành cho khách.

Cuối cùng, chúng tôi đã cung cấp 1 số từ vựng trên giúp bạn mở rộng vốn từ tiếng Anh và để trả lời câu hỏi “Tầng trệt tiếng Anh là gì?“. Hy vọng rằng các ví dụ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “Ground floor” trong việc học tập tiếng Anh của bạn.

Bài viết được tham vấn từ công ty Xây dựng Nhân Đạt:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here