Đèn chùm tiếng Anh là gì? Ví dụ, 1 số từ vựng liên quan

0
193
Đèn chùm tiếng Anh là gì? Ví dụ, 1 số từ vựng liên quan
Đèn chùm tiếng Anh là gì?

Đèn chùm tiếng Anh là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Anh thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Anh đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Anh của bạn.

Đèn chùm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh Nghĩa thông dụng Ví dụ
Chandeliers Đèn chùm The ballroom shimmered with beautiful chandeliers
  • Phiên âm:  /ˌʃæn.dəˈlɪər/

Định nghĩa: Đèn chùm tiếng Anh là gì? Đèn chùm (tiếng Anh: Chandeliers) là những thiết bị chiếu sáng trang trí được thiết kế để lắp đặt trên trần nhà hoặc tường. Chúng thường được trang trí tinh xảo và thường sử dụng bóng đèn sợi đốt, mặc dù một số thiết kế hiện đại cũng sử dụng đèn huỳnh quang và đèn LED.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến đèn chùm

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Anh liên quan đến câu hỏi “Đèn chùm tiếng Anh là gì?”:

  • Lighting fixture: Thiết bị chiếu sáng
  • Crystal: Pha lê
  • Pendant: Đèn treo
  • Sconce: Đèn tường
  • Candlestick: Nến đứng
  • Bulb: Bóng đèn
  • Incandescent: Sợi đốt
  • Fluorescent: Đèn huỳnh quang
  • LED (Light Emitting Diode): Đèn LED
  • Ceiling mount: Lắp đặt trên trần nhà
  • Wall mount: Lắp đặt trên tường
  • Ornate: Trang trí tinh xảo
  • Illuminate: Chiếu sáng
  • Dimmer switch: Công tắc điều chỉnh độ sáng
Đèn chùm tiếng Anh là gì? Ví dụ, 1 số từ vựng liên quan
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến đèn chùm

Một số ví dụ về đèn chùm trong tiếng Anh

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “Chandeliers” trong tiếng Anh, kèm theo dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Đèn chùm tiếng Anh là gì?”:

  1. The grand ballroom was adorned with magnificent chandeliers, creating a captivating atmosphere for the gala.

=> Nhà hát lớn được trang trí bằng những chiếc đèn chùm huyền diệu, tạo nên không khí quyến rũ cho buổi lễ.

2. The elegant dining room featured a stunning crystal chandelier as its centerpiece.

=> Phòng ăn sang trọng được trang trí bằng một chiếc đèn chùm pha lê tuyệt đẹp làm trung tâm.

3. The luxurious hotel lobby was illuminated by a row of dazzling chandeliers hanging from the ceiling.

=> Hành lang khách sạn xa xỉ được chiếu sáng bởi một dãy đèn chùm lộng lẫy treo từ trần.

4. In the old castle, the chandeliers cast a warm and inviting glow in the grand hall.

=> Trong lâu đài cổ, những chiếc đèn chùm tạo nên ánh sáng ấm áp và mời gọi trong phòng lớn.

5. The bride walked down the aisle of the church, beneath a magnificent chandelier that added a touch of glamour to the ceremony.

=> Cô dâu đi dọc lối đi của nhà thờ, dưới một chiếc đèn chùm huyền thoại thêm phần quyến rũ cho nghi lễ.

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Anh để trả lời cho câu hỏi “Đèn chùm tiếng Anh là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Anh nhé.

Bài viết được tham vấn từ công ty Xây dựng Nhân Đạt:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here