Cửa ra vào tiếng Anh là gì? Định nghĩa, 1 số ví dụ

0
279
Vật tư phụ tiếng Anh là gì? Khái niệm, 1 số từ vựng
Vật tư phụ tiếng Anh là gì?

Cửa ra vào tiếng Anh là gì? Đây là một câu hỏi thường gặp khi bạn quan tâm đến thuật ngữ này trong quá trình học tiếng Anh. Việc học tiếng Anh đã trở thành một xu hướng phổ biến, đặc biệt ở Việt Nam trong những năm gần đây.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của chúng tôi sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Anh của bạn.

Cửa ra vào tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh Nghĩa thông dụng Ví dụ
Door Cửa ra vào Could you please open the door for me?
  • Cách phát âm: /dɔːr/

Định nghĩa: Cửa ra vào tiếng Anh là gì? Cửa ra vào (theo từ điển Oxford có nghĩa: Door) là một cấu trúc di chuyển được sử dụng để mở hoặc đóng một lối vào. Có nhiều loại cửa, như cửa xoay quanh trục, được gắn bản lề để thay đổi vị trí của cánh cửa, hoặc cửa trượt hoặc xoay bên trong một không gian cụ thể. Khi mở cửa, nó cho phép không khí và ánh sáng đi vào công trình.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến cửa ra vào

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Anh có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Cửa ra vào tiếng Anh là gì?”:

  • Entrance (lối vào)
  • Exit (lối ra)
  • Handle (tay nắm)
  • Lock (khóa)
  • Hinge (bản lề)
  • Knob (núm cửa)
  • Key (chìa khóa)
  • Threshold (thanh ngưỡng)
  • Door frame (khung cửa)
  • Doorbell (chuông cửa)
  • Doorway (ngõ cửa)
  • Sliding door (cửa trượt)
  • Revolving door (cửa quay)
  • Security door (cửa an ninh)
Cửa ra vào tiếng Anh là gì? Định nghĩa, 1 số ví dụ
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến cửa ra vào

Một số mẫu câu ví dụ về cửa ra vào trong tiếng Anh

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “Door” trong tiếng Anh, kèm theo dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Cửa ra vào tiếng Anh là gì?”:

  1. I closed the door behind me as I left the room.

=> Tôi đóng cửa ra vào sau lưng khi tôi rời phòng.

2. Please knock on the door before entering.

=> Vui lòng gõ cửa trước khi vào.

3. The door creaked loudly when I opened it.

=> Cửa kêu to khi tôi mở.

4. He stood at the doorway, waiting for someone to let him in.

=> Anh ấy đứng ở ngõ cửa ra vào, đợi ai đó mở cửa cho anh ấy vào.

5. She painted her front door a bright red color.

=> Cô ấy sơn cửa ra vào trước nhà màu đỏ tươi.

Cuối cùng, chúng tôi đã cung cấp 1 số từ vựng trên giúp bạn mở rộng vốn từ tiếng Anh và để trả lời câu hỏi “Cửa ra vào tiếng Anh là gì?“. Hy vọng rằng các ví dụ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “Door” trong việc học tập tiếng Anh của bạn.

Bài viết được tham vấn từ công ty Xây dựng Nhân Đạt:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here