Cái cưa tiếng Anh là gì? 1 số từ vựng liên quan

0
193
Cái cưa tiếng Anh là gì? 1 số từ vựng liên quan
Cái cưa tiếng Anh là gì?

Cái cưa tiếng Anh là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Anh thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Anh đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Anh của bạn.

Cái cưa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh Nghĩa thông dụng Ví dụ
Saw Cái cưa I sawed through the thick log with a sharp saw.
  • Phiên âm: /sɔː/

Định nghĩa: Cái cưa tiếng Anh là gì? Cái cưa (tiếng Anh: Saw) là một công cụ bao gồm một lưỡi dao cứng, dây cưa hoặc lưỡi cưa xích với một cạnh có răng. Nó được sử dụng để cắt các vật liệu khá cứng, thường là gỗ, và cũng có thể được sử dụng để cưa kim loại, đá hoặc sừng. Để cắt vật liệu, lưỡi cưa được đặt lên bề mặt của vật liệu và di chuyển lưỡi cưa một cách mạnh mẽ lên xuống hoặc từ trái sang phải (hoặc ngược lại).

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến cái cưa

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Anh liên quan đến câu hỏi “Cái cưa tiếng Anh là gì?”:

  • Saw: Cưa
  • Blade: Lưỡi cưa
  • Teeth: Răng cưa
  • Handle: Tay cầm
  • Cut: Cắt
  • Crosscut: Cắt ngang
  • Rip cut: Cắt dọc
  • Sawing: Việc cưa
  • Sawdust: Tro cưa
  • Sawhorse: Giá cưa
  • Backsaw: Cưa sau
  • Handsaw: Cưa tay
  • Chainsaw: Cưa xích
  • Jigsaw: Cưa xén
  • Mitre saw: Cưa góc
Cái cưa tiếng Anh là gì? 1 số từ vựng liên quan
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến cái cưa

Một số ví dụ về cái cưa trong tiếng Anh

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “Saw” trong tiếng Anh, kèm theo dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “cái cưa tiếng Anh là gì?”:

  1. I need to buy a new saw for cutting the wood.

(Tôi cần mua một cái cưa mới để cắt gỗ.)

2. He used a handsaw to trim the branches of the tree.

(Anh ấy đã sử dụng một cái cưa tay để cắt tỉa các cành cây.)

3. The chainsaw is a powerful tool for cutting down trees.

(Cưa xích là một công cụ mạnh mẽ để chặt cây.)

4. She carefully operated a saw to create intricate shapes in the wood.

(Cô ấy cẩn thận vận hành cái cưa để tạo ra những hình dạng phức tạp trên gỗ.)

5. The saw need to be prepaired by anyone who knows how to fix it.

(Cái cưa cần được sửa chữa bởi những người mà biết sửa chúng.)

Hy vọng những từ vựng trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc nâng cao kiến thức tiếng Anh để trả lời cho câu hỏi “Cái cưa tiếng Anh là gì?“. Cuối cùng, chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc cũng như trong việc học tiếng Anh nhé.

Bài viết được tham vấn từ công ty Xây dựng Nhân Đạt:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here