Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì? 1 số từ vựng Anh-Việt

0
25
Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì? 1 số từ vựng Anh-Việt
Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì?

Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì? Đây là một câu hỏi phổ biến mà những người đang học tiếng Anh thường gặp khi quan tâm đến thuật ngữ này. Học tiếng Anh đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là tại Việt Nam.

Thông qua việc đọc bài viết này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết của tieng-nhat này sẽ hỗ trợ quá trình học tiếng Anh của bạn.

Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì?

Trong từ điển Oxford, bê tông cốt thép có nghĩa là: Reinforced concrete

  • Cách phát âm: /ˌriː.ɪnˈfɔːst ˈkɒŋ.kriːt/

Giải thích: Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì? Bê tông cốt thép (Theo từ điển Oxford: Reinforced concreate) là một vật liệu xây dựng phổ biến sử dụng trong các công trình dân dụng và giao thông. Nó kết hợp giữa bê tông và thép, cho phép chúng cùng chịu lực trong cấu trúc. BTCT thường đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các công trình hiện nay, đảm bảo tính chịu lực cho toàn bộ công trình.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến bê tông cốt thép

Dưới đây là một số thuật ngữ trong tiếng Anh có phiên âm và dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Nhà ống tiếng Anh là gì?”:

  • Reinforcement – Tăng cường
  • Concrete – Bê tông
  • Steel – Thép
  • Structure – Kết cấu
  • Construction – Xây dựng
  • Reinforcing bar – Thanh cốt thép
  • Formwork – Khuôn mẫu
  • Slab – Mảng bê tông
  • Beam – Cột
  • Column – Dầm
  • Foundation – Nền móng
  • Tensile strength – Độ bền kéo
  • Shear strength – Độ bền cắt
Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì? 1 số từ vựng Anh-Việt
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến bê tông cốt thép

Một số mẫu câu ví dụ về bê tông cốt thép trong tiếng Anh

Dưới đây là 5 câu ví dụ cho từ “Reinforced concrete” trong tiếng Anh, kèm theo dịch tiếng Việt liên quan đến câu hỏi “Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì?”:

  1. The bridge was constructed using reinforced concrete to ensure its durability and strength.

=> Cây cầu được xây dựng bằng bê tông cốt thép để đảm bảo độ bền và sức mạnh của nó.

2. Reinforced concrete is commonly used in the construction of high-rise buildings.

=> Bê tông cốt thép thường được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà cao tầng.

3. The foundation of the house was reinforced with steel bars to provide added strength and stability.

=> Nền móng của ngôi nhà được gia cố bằng thanh thép để tăng cường sức mạnh và sự ổn định.

4. The reinforced concrete walls of the dam prevented the water from flooding the surrounding area.

=> Những bức tường bê tông cốt thép của đập ngăn nước không tràn vào khu vực xung quanh.

5. The construction company specializes in the design and installation of reinforced concrete structures for various infrastructure projects.

=> Công ty xây dựng chuyên về thiết kế và lắp đặt các công trình kết cấu bê tông cốt thép cho các dự án hạ tầng đa dạng.

Cuối cùng, chúng tôi đã cung cấp 1 số từ vựng trên giúp bạn mở rộng vốn từ tiếng Anh và để trả lời câu hỏi “Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì?“. Hy vọng rằng các ví dụ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “Reinforced concrete” trong việc học tập tiếng Anh của bạn.

Bài viết được tham vấn từ công ty Xây dựng Nhân Đạt:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here