Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến cá

0
1754

Dưới đây là một vài từ vựng tiếng Nhật về loài cá:

  • マス (masu): cá hồi
  • マグロ (maguro): cá ngừ
  • ウナギ (unagi): con lươn
  • ヒラメ (hirame): cá bơn
  • メカジキ (mekajiki): cá kiếm
  • アリゲーター (arige-ta-): cá sấu
  • ロバ (roba): loại cá nhỏ ở nước ngọt
  • イルカ (iruka): cá heo
  • サーモン (sa-mon): cá hồi
  • アンソヴィー (ansobi-): cá cơm
  • パフ (pafu): cá nóc
  • ニシン (nishin): cá trích
  • スネークヘッド (sune-kuheddo): cá lóc
  • 鮫 (same): cá mập
  • 鯛 (tai): cá hồng
  • グルーパー (guru-pa-): cá mú
  • スカッド (sukaddo): một loại cá
  • 鯉 (koi) : cá chép
  • アナバス : anabas

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here